|
Aris Limassol
Lebi O.( 10’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 22:59 ngày 14/10/2026 |
Ethnikos Achnas
|
Nhận định Aris Limassol vs Ethnikos Achnas, 22h59 ngày 14/10
| 14.10.2026 | Cúp Síp | Aris Limassol | 4 - 0 | Ethnikos Achnas |
| 17.01.2026 | VĐQG Síp | Ethnikos Achnas | 0 - 3 | Aris Limassol |
| 26.09.2025 | VĐQG Síp | Aris Limassol | 3 - 0 | Ethnikos Achnas |
| 27.01.2025 | VĐQG Síp | Aris Limassol | 6 - 1 | Ethnikos Achnas |
| 20.10.2024 | VĐQG Síp | Ethnikos Achnas | 1 - 2 | Aris Limassol |
| 29.01.2024 | VĐQG Síp | Ethnikos Achnas | 2 - 6 | Aris Limassol |
| 26.01.2024 | Cúp Síp | Ethnikos Achnas | 1 - 2 | Aris Limassol |
| 21.10.2023 | VĐQG Síp | Aris Limassol | 2 - 0 | Ethnikos Achnas |
| 08.01.2022 | VĐQG Síp | Aris Limassol | 2 - 1 | Ethnikos Achnas |
| 02.10.2021 | VĐQG Síp | Ethnikos Achnas | 0 - 3 | Aris Limassol |
Số liệu thống kê về Aris Limassol gặp Ethnikos Achnas phong độ
Aris Limassol
Ethnikos Achnas
Tỷ lệ trận Aris Limassol vs Ethnikos Achnas
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.76*0 : 2*0.94 | 0.85*3 1/4*0.85 |
Thắng: 1.12 - Hòa: 6.20 - Thua: 10.50
Nhận định kèo Aris Limassol gặp Ethnikos Achnas chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Aris Limassol toàn thắng , thua 0%, trận gần nhất vào ngày 14/10/2026 kết thúc với tỷ số Aris Limassol 4 - 0 Ethnikos Achnas.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Aris Limassol họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Ethnikos Achnas thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ALIM khi thắng 14/25 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : ALIM
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của ALIM có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của ACHN cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Aris Limassol đấu với Ethnikos Achnas
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 4-0 |
| 10' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Thống kê sau trận Aris Limassol vs Ethnikos Achnas
|
|
7 | Sút bóng | 2 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
3 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
8 | Phạm lỗi | 7 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
3 | Phạt góc | 1 |
|
|
|
1 | Việt vị | 0 |
|
|
|
62% | Cầm bóng | 38% |
|