|
Arges Pitesti
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 01:30 ngày 27/02/2023 |
Steaua Bucuresti
|
Nhận định Arges Pitesti vs Steaua Bucuresti, 01h30 ngày 27/02
| 17.01.2026 | VĐQG Romania | Arges Pitesti | 1 - 0 | Steaua Bucuresti |
| 25.08.2025 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 0 - 2 | Arges Pitesti |
| 27.02.2023 | VĐQG Romania | Arges Pitesti | 1 - 2 | Steaua Bucuresti |
| 03.10.2022 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 3 - 2 | Arges Pitesti |
| 03.05.2022 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 4 - 0 | Arges Pitesti |
| 21.03.2022 | VĐQG Romania | Arges Pitesti | 2 - 3 | Steaua Bucuresti |
| 04.03.2022 | VĐQG Romania | Arges Pitesti | 1 - 0 | Steaua Bucuresti |
| 01.11.2021 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 2 - 1 | Arges Pitesti |
| 27.01.2021 | VĐQG Romania | Arges Pitesti | 0 - 0 | Steaua Bucuresti |
| 21.09.2020 | VĐQG Romania | Steaua Bucuresti | 3 - 0 | Arges Pitesti |
Số liệu thống kê về Arges Pitesti gặp Steaua Bucuresti phong độ
Arges Pitesti
Steaua Bucuresti
Tỷ lệ trận Arges Pitesti vs Steaua Bucuresti
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.80*1 1/4 : 0*-0.93 | 0.94*2 1/2*0.92 |
| Hiệp 1 | 0.81*1/2 : 0*-0.93 | 0.94*1*0.92 |
Thắng: 6.10 - Hòa: 4.20 - Thua: 1.43
Nhận định kèo Arges Pitesti gặp Steaua Bucuresti chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Arges Pitesti 30% thắng, hòa 10%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 17/01/2026 kết thúc với tỷ số Arges Pitesti 1 - 0 Steaua Bucuresti.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Arges Pitesti họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Steaua Bucuresti thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.77*1 : 0*-0.95
PITE đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, SBU thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : SBU
Tài xỉu: -0.99*2 1/2*0.79
4/5 trận gần đây của PITE có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SBU cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Arges Pitesti vs Steaua Bucuresti
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|