|
Arges Pitesti
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 23:30 ngày 04/04/2026 |
Dinamo Bucuresti
|
Nhận định Arges Pitesti vs Dinamo Bucuresti, 23h30 ngày 04/04
| 10.05.2026 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 2 - 1 | Arges Pitesti |
| 04.04.2026 | VĐQG Romania | Arges Pitesti | 1 - 1 | Dinamo Bucuresti |
| 01.03.2026 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 0 - 1 | Arges Pitesti |
| 25.10.2025 | VĐQG Romania | Arges Pitesti | 1 - 1 | Dinamo Bucuresti |
| 04.06.2023 | VĐQG Romania | Arges Pitesti | 4 - 2 | Dinamo Bucuresti |
| 30.05.2023 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 6 - 1 | Arges Pitesti |
| 22.01.2022 | VĐQG Romania | Arges Pitesti | 2 - 1 | Dinamo Bucuresti |
| 27.10.2021 | Cúp Romania | Dinamo Bucuresti | 1 - 2 | Arges Pitesti |
| 28.08.2021 | VĐQG Romania | Dinamo Bucuresti | 0 - 2 | Arges Pitesti |
| 16.05.2021 | VĐQG Romania | Arges Pitesti | 1 - 2 | Dinamo Bucuresti |
Số liệu thống kê về Arges Pitesti gặp Dinamo Bucuresti phong độ
Arges Pitesti
Dinamo Bucuresti
Tỷ lệ trận Arges Pitesti vs Dinamo Bucuresti
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.96*1/4 : 0*0.84 | 0.88*2*0.98 |
| Hiệp 1 | -0.83*0 : 0*0.70 | 0.80*3/4*-0.94 |
Thắng: 3.35 - Hòa: 2.88 - Thua: 2.21
Nhận định kèo Arges Pitesti gặp Dinamo Bucuresti chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Arges Pitesti 50% thắng, hòa 20%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 10/05/2026 kết thúc với tỷ số Dinamo Bucuresti 2 - 1 Arges Pitesti.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Arges Pitesti họ thắng 0 hòa 3 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Dinamo Bucuresti thắng 0 hòa 3 và thua 2
Châu Á: 0.79*1/4 : 0*-0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Arges khi thắng 6/11 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : PITE
Tài xỉu: -0.88*2*0.67
4/5 trận gần đây của Arges có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Dinamo Bucuresti cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Arges Pitesti vs Dinamo Bucuresti
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|