|
Argentinos Jun.
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 05:15 ngày 10/12/2024 |
San Lorenzo
|
Nhận định Argentinos Jun. vs San Lorenzo, 05h15 ngày 10/12
| 20.05.2025 | VĐQG Argentina | Argentinos Jun. | 1 - 1 | San Lorenzo |
| 10.12.2024 | VĐQG Argentina | Argentinos Jun. | 1 - 0 | San Lorenzo |
| 23.07.2023 | VĐQG Argentina | San Lorenzo | 0 - 2 | Argentinos Jun. |
| 31.07.2022 | VĐQG Argentina | Argentinos Jun. | 0 - 1 | San Lorenzo |
| 28.02.2022 | Liên Đoàn Argentina | Argentinos Jun. | 1 - 1 | San Lorenzo |
| 23.08.2021 | VĐQG Argentina | San Lorenzo | 0 - 1 | Argentinos Jun. |
| 18.04.2021 | VĐQG Argentina | San Lorenzo | 1 - 1 | Argentinos Jun. |
| 23.11.2020 | VĐQG Argentina | San Lorenzo | 2 - 0 | Argentinos Jun. |
| 01.11.2020 | VĐQG Argentina | Argentinos Jun. | 0 - 0 | San Lorenzo |
| 10.11.2019 | VĐQG Argentina | San Lorenzo | 3 - 0 | Argentinos Jun. |
Số liệu thống kê về Argentinos Jun. gặp San Lorenzo phong độ
Argentinos Jun.
San Lorenzo
Tỷ lệ trận Argentinos Jun. vs San Lorenzo
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.98*0 : 1/2*0.91 | 0.92*1 3/4*0.95 |
| Hiệp 1 | -0.92*0 : 1/4*0.79 | -0.98*3/4*0.85 |
Thắng: 1.98 - Hòa: 2.85 - Thua: 4.40
Nhận định kèo Argentinos Jun. gặp San Lorenzo chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Argentinos Jun. 30% thắng, hòa 40%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 20/05/2025 kết thúc với tỷ số Argentinos Jun. 1 - 1 San Lorenzo.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Argentinos Jun. họ thắng 3 hòa 2 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của San Lorenzo thắng 0 hòa 2 và thua 3
Châu Á: -0.95*0 : 1/2*0.83
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SAL khi thắng 10/18 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : SAL
Tài xỉu: 0.89*1 3/4*0.98
3/5 trận gần đây của AJU có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của SAL cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Argentinos Jun. vs San Lorenzo
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|