|
Arema Indonesia
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 15:30 ngày 23/12/2025 |
Madura United FC
|
Nhận định Arema Indonesia vs Madura United FC, 15h30 ngày 23/12
| 21.02.2026 | VĐQG Indonesia | Madura United FC | 2 - 2 | Arema Indonesia |
| 23.12.2025 | VĐQG Indonesia | Arema Indonesia | 2 - 2 | Madura United FC |
| 24.04.2025 | VĐQG Indonesia | Arema Indonesia | 0 - 1 | Madura United FC |
| 21.11.2024 | VĐQG Indonesia | Madura United FC | 2 - 4 | Arema Indonesia |
| 30.04.2024 | VĐQG Indonesia | Madura United FC | 0 - 0 | Arema Indonesia |
| 28.10.2023 | VĐQG Indonesia | Arema Indonesia | 1 - 1 | Madura United FC |
| 07.04.2023 | VĐQG Indonesia | Madura United FC | 1 - 1 | Arema Indonesia |
| 20.12.2022 | VĐQG Indonesia | Arema Indonesia | 0 - 2 | Madura United FC |
| 18.02.2022 | VĐQG Indonesia | Arema Indonesia | 1 - 0 | Madura United FC |
| 01.11.2021 | VĐQG Indonesia | Madura United FC | 1 - 2 | Arema Indonesia |
Số liệu thống kê về Arema Indonesia gặp Madura United FC phong độ
Arema Indonesia
Madura United FC
Tỷ lệ trận Arema Indonesia vs Madura United FC
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.89*0 : 1/4*0.77 | 0.90*2 1/4*0.96 |
| Hiệp 1 | 0.81*0 : 0*-0.93 | -0.97*1*0.83 |
Thắng: 2.38 - Hòa: 3.30 - Thua: 2.65
Nhận định kèo Arema Indonesia gặp Madura United FC chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Arema Indonesia 30% thắng, hòa 50%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 21/02/2026 kết thúc với tỷ số Madura United FC 2 - 2 Arema Indonesia.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Arema Indonesia họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Madura United FC thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 0.92*0 : 1/2*0.90
Madura United FC thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lợi thế sân nhà giúp Arema Indonesia có một trận đấu khả quan.
Dự đoán : AREM
Tài xỉu: 0.90*2 1/2*0.90
3/5 trận gần đây của Arema Indonesia có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Arema Indonesia vs Madura United FC
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|