|
Arema Indonesia
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 19:00 ngày 06/03/2024 |
Bhayangkara
|
Nhận định Arema Indonesia vs Bhayangkara, 19h00 ngày 06/03
| 10.03.2026 | VĐQG Indonesia | Bhayangkara | 2 - 1 | Arema Indonesia |
| 22.08.2025 | VĐQG Indonesia | Arema Indonesia | 2 - 1 | Bhayangkara |
| 06.03.2024 | VĐQG Indonesia | Arema Indonesia | 0 - 0 | Bhayangkara |
| 01.09.2023 | VĐQG Indonesia | Bhayangkara | 0 - 2 | Arema Indonesia |
| 14.04.2023 | VĐQG Indonesia | Arema Indonesia | 0 - 3 | Bhayangkara |
| 23.12.2022 | VĐQG Indonesia | Bhayangkara | 1 - 0 | Arema Indonesia |
| 09.01.2022 | VĐQG Indonesia | Bhayangkara | 0 - 1 | Arema Indonesia |
| 27.11.2019 | VĐQG Indonesia | Bhayangkara | 1 - 0 | Arema Indonesia |
| 26.07.2019 | VĐQG Indonesia | Arema Indonesia | 3 - 2 | Bhayangkara |
| 24.10.2018 | VĐQG Indonesia | Bhayangkara | 0 - 0 | Arema Indonesia |
Số liệu thống kê về Arema Indonesia gặp Bhayangkara phong độ
Arema Indonesia
Bhayangkara
Tỷ lệ trận Arema Indonesia vs Bhayangkara
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.94*0 : 1/4*0.94 | 0.80*2 3/4*-0.94 |
| Hiệp 1 | 0.73*0 : 0*-0.87 | -0.93*1 1/4*0.79 |
Thắng: 2.17 - Hòa: 3.60 - Thua: 2.76
Nhận định kèo Arema Indonesia gặp Bhayangkara chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Arema Indonesia 40% thắng, hòa 20%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 10/03/2026 kết thúc với tỷ số Bhayangkara 2 - 1 Arema Indonesia.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Arema Indonesia họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Bhayangkara thắng 0 hòa 3 và thua 2
Châu Á: 0.87*0 : 1/4*0.95
AREM đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, PSUR thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : AREM
Tài xỉu: 0.96*3*0.84
3/5 trận gần đây của AREM có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của PSUR cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Arema Indonesia vs Bhayangkara
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|