|
Arema Indonesia
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 20:30 ngày 27/03/2023 |
Bali United Pusam
|
Nhận định Arema Indonesia vs Bali United Pusam, 20h30 ngày 27/03
| 06.03.2026 | VĐQG Indonesia | Arema Indonesia | 3 - 4 | Bali United Pusam |
| 04.01.2026 | VĐQG Indonesia | Bali United Pusam | 1 - 0 | Arema Indonesia |
| 03.02.2025 | VĐQG Indonesia | Arema Indonesia | 1 - 0 | Bali United Pusam |
| 11.09.2024 | VĐQG Indonesia | Bali United Pusam | 0 - 0 | Arema Indonesia |
| 04.12.2023 | VĐQG Indonesia | Bali United Pusam | 3 - 2 | Arema Indonesia |
| 21.07.2023 | VĐQG Indonesia | Arema Indonesia | 1 - 3 | Bali United Pusam |
| 27.03.2023 | VĐQG Indonesia | Arema Indonesia | 1 - 3 | Bali United Pusam |
| 13.08.2022 | VĐQG Indonesia | Bali United Pusam | 1 - 2 | Arema Indonesia |
| 15.03.2022 | VĐQG Indonesia | Bali United Pusam | 2 - 1 | Arema Indonesia |
| 05.12.2021 | VĐQG Indonesia | Arema Indonesia | 0 - 0 | Bali United Pusam |
Số liệu thống kê về Arema Indonesia gặp Bali United Pusam phong độ
Arema Indonesia
Bali United Pusam
Tỷ lệ trận Arema Indonesia vs Bali United Pusam
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.85*0 : 1/4*-0.99 | 1.00*3*0.84 |
| Hiệp 1 | -0.88*0 : 1/4*0.72 | 0.99*1 1/4*0.85 |
Thắng: 2.08 - Hòa: 3.70 - Thua: 2.85
Nhận định kèo Arema Indonesia gặp Bali United Pusam chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Arema Indonesia 20% thắng, hòa 20%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 06/03/2026 kết thúc với tỷ số Arema Indonesia 3 - 4 Bali United Pusam.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Arema Indonesia họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Bali United Pusam thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.96*0 : 0*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên AREM khi thắng 5/8 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : AREM
Tài xỉu: 0.90*2 1/2*0.94
3/5 trận gần đây của BUPU có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Arema Indonesia vs Bali United Pusam
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|