|
Arda Kardzhali
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 00:15 ngày 15/05/2025 |
Levski Sofia
|
Nhận định Arda Kardzhali vs Levski Sofia, 00h15 ngày 15/05
| 10.04.2026 | VĐQG Bulgaria | Levski Sofia | 1 - 0 | Arda Kardzhali |
| 02.11.2025 | VĐQG Bulgaria | Arda Kardzhali | 0 - 3 | Levski Sofia |
| 15.05.2025 | VĐQG Bulgaria | Arda Kardzhali | 0 - 3 | Levski Sofia |
| 27.04.2025 | VĐQG Bulgaria | Levski Sofia | 1 - 1 | Arda Kardzhali |
| 16.03.2025 | VĐQG Bulgaria | Arda Kardzhali | 1 - 1 | Levski Sofia |
| 29.09.2024 | VĐQG Bulgaria | Levski Sofia | 2 - 1 | Arda Kardzhali |
| 06.07.2024 | Giao Hữu CLB | Levski Sofia | 0 - 0 | Arda Kardzhali |
| 24.02.2024 | VĐQG Bulgaria | Levski Sofia | 4 - 0 | Arda Kardzhali |
| 02.11.2023 | VĐQG Bulgaria | Arda Kardzhali | 0 - 0 | Levski Sofia |
| 11.06.2023 | VĐQG Bulgaria | Levski Sofia | 2 - 0 | Arda Kardzhali |
Số liệu thống kê về Arda Kardzhali gặp Levski Sofia phong độ
Arda Kardzhali
Levski Sofia
Tỷ lệ trận Arda Kardzhali vs Levski Sofia
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.75*0 : 0*-0.93 | -0.90*2 1/4*0.70 |
| Hiệp 1 | 0.78*0 : 0*-0.96 | 0.78*3/4*-0.98 |
Thắng: 2.33 - Hòa: 3.05 - Thua: 2.76
Nhận định kèo Arda Kardzhali gặp Levski Sofia chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Arda Kardzhali chưa thắng trận nào , hòa 40%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 10/04/2026 kết thúc với tỷ số Levski Sofia 1 - 0 Arda Kardzhali.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Arda Kardzhali họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Levski Sofia thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: -0.86*0 : 0*0.68
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên LEVS khi thắng 7/12 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : LEVS
Tài xỉu: -0.93*2 1/4*0.73
3/5 trận gần đây của ARKAR có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của LEVS cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Arda Kardzhali vs Levski Sofia
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|