|
Arda Kardzhali
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 17:30 ngày 03/03/2025 |
CSKA 1948 Sofia
|
Nhận định Arda Kardzhali vs CSKA 1948 Sofia, 17h30 ngày 03/03
| 01.08.2026 | VĐQG Bulgaria | CSKA 1948 Sofia | 2 - 1 | Arda Kardzhali |
| 22.11.2025 | VĐQG Bulgaria | Arda Kardzhali | 3 - 0 | CSKA 1948 Sofia |
| 18.07.2025 | VĐQG Bulgaria | CSKA 1948 Sofia | 1 - 0 | Arda Kardzhali |
| 03.03.2025 | VĐQG Bulgaria | Arda Kardzhali | 1 - 0 | CSKA 1948 Sofia |
| 21.10.2024 | VĐQG Bulgaria | CSKA 1948 Sofia | 1 - 2 | Arda Kardzhali |
| 20.05.2024 | VĐQG Bulgaria | Arda Kardzhali | 0 - 0 | CSKA 1948 Sofia |
| 29.04.2024 | VĐQG Bulgaria | CSKA 1948 Sofia | 1 - 1 | Arda Kardzhali |
| 24.01.2024 | Giao Hữu CLB | CSKA 1948 Sofia | 1 - 0 | Arda Kardzhali |
| 14.12.2023 | VĐQG Bulgaria | CSKA 1948 Sofia | 1 - 0 | Arda Kardzhali |
| 27.11.2023 | VĐQG Bulgaria | Arda Kardzhali | 0 - 3 | CSKA 1948 Sofia |
Số liệu thống kê về Arda Kardzhali gặp CSKA 1948 Sofia phong độ
Arda Kardzhali
CSKA 1948 Sofia
Tỷ lệ trận Arda Kardzhali vs CSKA 1948 Sofia
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.94*0 : 1/2*0.90 | 0.84*2 1/4*0.98 |
| Hiệp 1 | 0.99*0 : 1/4*0.77 | 0.97*1*0.85 |
Thắng: 1.94 - Hòa: 3.35 - Thua: 3.50
Nhận định kèo Arda Kardzhali gặp CSKA 1948 Sofia chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Arda Kardzhali 30% thắng, hòa 20%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 01/08/2026 kết thúc với tỷ số CSKA 1948 Sofia 2 - 1 Arda Kardzhali.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Arda Kardzhali họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của CSKA 1948 Sofia thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.90*0 : 1/2*0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Sân nhà là điểm tựa giúp ARKAR có một trận đấu khả quan.
Dự đoán : ARKAR
Tài xỉu: 0.82*2 1/4*1.00
3/5 trận gần đây của ARKAR có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của CS1948 cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Arda Kardzhali vs CSKA 1948 Sofia
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|