|
Arda Kardzhali
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 21:45 ngày 20/05/2024 |
CSKA 1948 Sofia
|
Nhận định Arda Kardzhali vs CSKA 1948 Sofia, 21h45 ngày 20/05
| 01.08.2026 | VĐQG Bulgaria | CSKA 1948 Sofia | 2 - 1 | Arda Kardzhali |
| 22.11.2025 | VĐQG Bulgaria | Arda Kardzhali | 3 - 0 | CSKA 1948 Sofia |
| 18.07.2025 | VĐQG Bulgaria | CSKA 1948 Sofia | 1 - 0 | Arda Kardzhali |
| 03.03.2025 | VĐQG Bulgaria | Arda Kardzhali | 1 - 0 | CSKA 1948 Sofia |
| 21.10.2024 | VĐQG Bulgaria | CSKA 1948 Sofia | 1 - 2 | Arda Kardzhali |
| 20.05.2024 | VĐQG Bulgaria | Arda Kardzhali | 0 - 0 | CSKA 1948 Sofia |
| 29.04.2024 | VĐQG Bulgaria | CSKA 1948 Sofia | 1 - 1 | Arda Kardzhali |
| 24.01.2024 | Giao Hữu CLB | CSKA 1948 Sofia | 1 - 0 | Arda Kardzhali |
| 14.12.2023 | VĐQG Bulgaria | CSKA 1948 Sofia | 1 - 0 | Arda Kardzhali |
| 27.11.2023 | VĐQG Bulgaria | Arda Kardzhali | 0 - 3 | CSKA 1948 Sofia |
Số liệu thống kê về Arda Kardzhali gặp CSKA 1948 Sofia phong độ
Arda Kardzhali
CSKA 1948 Sofia
Tỷ lệ trận Arda Kardzhali vs CSKA 1948 Sofia
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.94*0 : 1/4*0.78 | 0.91*2 1/4*0.91 |
| Hiệp 1 | 0.77*0 : 0*-0.93 | 0.72*3/4*-0.90 |
Thắng: 2.33 - Hòa: 2.83 - Thua: 3.15
Nhận định kèo Arda Kardzhali gặp CSKA 1948 Sofia chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Arda Kardzhali 30% thắng, hòa 20%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 01/08/2026 kết thúc với tỷ số CSKA 1948 Sofia 2 - 1 Arda Kardzhali.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Arda Kardzhali họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của CSKA 1948 Sofia thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.95*0 : 1/4*0.87
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CS1948 khi thắng 7/12 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : CS1948
Tài xỉu: 0.97*2 1/4*0.83
3/5 trận gần đây của ARKAR có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của CS1948 cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Arda Kardzhali vs CSKA 1948 Sofia
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|