|
Arda Kardzhali
Vutov A.( 74’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 23:00 ngày 19/09/2026 |
Cherno More
Lazarov G.( 70’)
|
Nhận định Arda Kardzhali vs Cherno More, 23h00 ngày 19/09
| 19.09.2026 | VĐQG Bulgaria | Arda Kardzhali | 1 - 1 | Cherno More |
| 25.05.2026 | VĐQG Bulgaria | Cherno More | 2 - 3 | Arda Kardzhali |
| 03.05.2026 | VĐQG Bulgaria | Arda Kardzhali | 0 - 0 | Cherno More |
| 04.03.2026 | VĐQG Bulgaria | Cherno More | 0 - 0 | Arda Kardzhali |
| 12.12.2025 | Cúp Bulgaria | Cherno More | 0 - 3 | Arda Kardzhali |
| 22.09.2025 | VĐQG Bulgaria | Arda Kardzhali | 0 - 1 | Cherno More |
| 18.05.2025 | VĐQG Bulgaria | Arda Kardzhali | 0 - 0 | Cherno More |
| 04.05.2025 | VĐQG Bulgaria | Cherno More | 1 - 1 | Arda Kardzhali |
| 02.04.2025 | VĐQG Bulgaria | Arda Kardzhali | 4 - 0 | Cherno More |
| 15.09.2024 | VĐQG Bulgaria | Cherno More | 1 - 1 | Arda Kardzhali |
Số liệu thống kê về Arda Kardzhali gặp Cherno More phong độ
Arda Kardzhali
Cherno More
Tỷ lệ trận Arda Kardzhali vs Cherno More
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.94*0 : 1/2*0.92 | -0.94*2 1/4*0.78 |
| Hiệp 1 | -0.98*0 : 1/4*0.84 | 0.74*3/4*-0.90 |
Thắng: 1.89 - Hòa: 3.20 - Thua: 3.85
Nhận định kèo Arda Kardzhali gặp Cherno More chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Arda Kardzhali 30% thắng, hòa 60%, thua 10%, trận gần nhất vào ngày 19/09/2026 kết thúc với tỷ số Arda Kardzhali 1 - 1 Cherno More.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Arda Kardzhali họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Cherno More thắng 0 hòa 1 và thua 4
Châu Á: **
ARKAR đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, CMOR thi đấu thiếu ổn định: thua 5/5 trận vừa qua.
Dự đoán : ARKAR
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của ARKAR có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Tường thuật trực tiếp Arda Kardzhali đấu với Cherno More
| 90+5' | Thay người bên phía Cherno More: Banev M. vào sân thay Bounaas I. |
| 90+5' |
|
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-1 |
| 88' | Thay người bên phía Cherno More: Georgi Ventsislavov vào sân thay Achi Bouakline M. |
| 88' |
|
| 86' |
|
| 81' | Thay người bên phía Cherno More: Todorov A. vào sân thay Barandas M. |
| 81' | Thay người bên phía Cherno More: Panayotov V. vào sân thay Berk Beyhan |
| 81' | Thay người bên phía Cherno More: Ivan Tasev vào sân thay Donchev A. |
| 81' |
|
| 79' |
|
| 78' | Thay người bên phía Arda Kardzhali: Kabov A. vào sân thay Ivanov S. |
| 78' |
|
| 74' |
|
| 70' | Phạt góc thứ 6 |
| 70' |
|
| 66' | Phạt góc thứ 5 |
| 63' | Thay người bên phía Arda Kardzhali: Viktor Lyubenov vào sân thay Traore A. A. |
| 63' | Thay người bên phía Arda Kardzhali: Georgi Nikolov vào sân thay Preslav Bachev |
| 62' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Arda Kardzhali: Vutov A. vào sân thay Karageren B. |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0 |
| 31' | Phạt góc thứ 4 |
| 27' | Phạt góc thứ 3 |
| 24' | Phạt góc thứ 2 |
| 08' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Arda Kardzhali gặp Cherno More
-
(4-2-3-1) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Arda Kardzhali
| 1 | Gospodinov A. |
| 6 | Popov V. |
| 44 | Traore A. A. |
| 24 | Paskalev M. |
| 35 | Velkovski D. |
| 80 | Kotev L. |
| 21 | Viacheslav Veliev |
| 10 | Kovachev S. |
| 99 | Karageren B. |
| 91 | Ivanov S. |
| 16 | Preslav Bachev |
Đội dự bị
| 22 | Georgiev Y. |
| 11 | Kabov A. |
| 5 | Viktor Lyubenov |
| 9 | Georgi Nikolov |
| 18 | Simeon Vasilev |
| 39 | Vutov A. |
Đội hình chính Cherno More
| Hristov D. | 31 |
| Joao Bandaro | 26 |
| Kerchev V. | 37 |
| Atanasov Z. | 3 |
| Tombak E. | 50 |
| Bounaas I. | 99 |
| Berk Beyhan | 29 |
| Donchev A. | 8 |
| Achi Bouakline M. | 11 |
| Barandas M. | 7 |
| Lazarov G. | 19 |
Đội dự bị
| Banev M. | 23 |
| Kichukov D. | 89 |
| Kostadinov N. | 22 |
| Mihaylov K. | 34 |
| Padilla J. | 9 |
| Panayotov V. | 71 |
| Ivan Tasev | 17 |
| Todorov A. | 14 |
| Kristian Tomov | 81 |
| Georgi Ventsislavov | 93 |
Thống kê sau trận Arda Kardzhali vs Cherno More
|
|
10 | Sút bóng | 9 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
3 | Trúng đích | 5 |
|
|
|
19 | Phạm lỗi | 8 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
4 | Thẻ vàng | 4 |
|
|
|
2 | Phạt góc | 4 |
|
|
|
1 | Việt vị | 0 |
|
|
|
54% | Cầm bóng | 46% |
|