|
Ararat-Armenia
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 22:00 ngày 28/05/2025 |
Ararat Yerevan
|
Nhận định Ararat-Armenia vs Ararat Yerevan, 22h00 ngày 28/05
| 05.09.2026 | VĐQG Armenia | Ararat Yerevan | 0 - 1 | Ararat-Armenia |
| 25.04.2026 | VĐQG Armenia | Ararat-Armenia | 4 - 0 | Ararat Yerevan |
| 21.11.2025 | VĐQG Armenia | Ararat Yerevan | 1 - 2 | Ararat-Armenia |
| 30.08.2025 | VĐQG Armenia | Ararat-Armenia | 4 - 2 | Ararat Yerevan |
| 28.05.2025 | VĐQG Armenia | Ararat-Armenia | 6 - 0 | Ararat Yerevan |
| 10.11.2024 | VĐQG Armenia | Ararat Yerevan | 0 - 0 | Ararat-Armenia |
| 18.10.2024 | VĐQG Armenia | Ararat-Armenia | 3 - 2 | Ararat Yerevan |
| 12.04.2024 | VĐQG Armenia | Ararat-Armenia | 2 - 1 | Ararat Yerevan |
| 05.12.2023 | VĐQG Armenia | Ararat Yerevan | 0 - 1 | Ararat-Armenia |
| 29.09.2023 | VĐQG Armenia | Ararat-Armenia | 2 - 1 | Ararat Yerevan |
Số liệu thống kê về Ararat-Armenia gặp Ararat Yerevan phong độ
Ararat-Armenia
Ararat Yerevan
Tỷ lệ trận Ararat-Armenia vs Ararat Yerevan
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.50*0 : 1 3/4*-0.80 | 0.60*3 1/2*-0.90 |
| Hiệp 1 | 0.55*0 : 3/4*-0.85 | 0.70*1 1/2*1.00 |
Thắng: 1.15 - Hòa: 6.10 - Thua: 8.60
Nhận định kèo Ararat-Armenia gặp Ararat Yerevan chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Ararat-Armenia 90% thắng, hòa 10%, thua 0%, trận gần nhất vào ngày 05/09/2026 kết thúc với tỷ số Ararat Yerevan 0 - 1 Ararat-Armenia.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Ararat-Armenia họ thắng 3 hòa 1 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Ararat Yerevan thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 0.90*0 : 1 1/2*0.80
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ARAR khi thắng 21/28 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : ARAR
Tài xỉu: 0.75*3 1/4*0.95
3/5 trận gần đây của ARAR có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của ARAT cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Ararat-Armenia vs Ararat Yerevan
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|