|
Antalyaspor
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 21:00 ngày 25/01/2026 |
Genclerbirligi
|
Nhận định Antalyaspor vs Genclerbirligi, 21h00 ngày 25/01
| 25.01.2026 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Antalyaspor | 2 - 1 | Genclerbirligi |
| 14.01.2026 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | Antalyaspor | 0 - 1 | Genclerbirligi |
| 17.08.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 0 - 1 | Antalyaspor |
| 31.01.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 0 - 1 | Antalyaspor |
| 14.09.2020 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Antalyaspor | 2 - 0 | Genclerbirligi |
| 10.03.2020 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 1 - 1 | Antalyaspor |
| 19.10.2019 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Antalyaspor | 0 - 6 | Genclerbirligi |
| 06.05.2018 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 0 - 1 | Antalyaspor |
| 09.12.2017 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Antalyaspor | 1 - 1 | Genclerbirligi |
| 08.04.2017 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 1 - 1 | Antalyaspor |
Số liệu thống kê về Antalyaspor gặp Genclerbirligi phong độ
Antalyaspor
Genclerbirligi
Tỷ lệ trận Antalyaspor vs Genclerbirligi
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.98*0 : 0*0.86 | 0.93*2 1/4*0.94 |
| Hiệp 1 | -0.97*0 : 0*0.85 | -0.94*1*0.81 |
Thắng: 2.71 - Hòa: 3.20 - Thua: 2.50
Nhận định kèo Antalyaspor gặp Genclerbirligi chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Antalyaspor 50% thắng, hòa 30%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 25/01/2026 kết thúc với tỷ số Antalyaspor 2 - 1 Genclerbirligi.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Antalyaspor họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Genclerbirligi thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: -0.99*0 : 0*0.87
Antalyaspor đang chơi KHÔNG TỐT (thua 4/5 trận gần đây). Mặt khác, Genclerbirligi thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : GENC
Tài xỉu: 0.98*2 1/4*0.89
3/5 trận gần đây của Antalyaspor có ít hơn 3 bàn. 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Antalyaspor vs Genclerbirligi
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|