|
Antalyaspor
|
Kết thúc Mùa giải 2022/2023 Thời gian 22:59 ngày 04/02/2023 |
Gaziantep B.B
|
Nhận định Antalyaspor vs Gaziantep B.B, 22h59 ngày 04/02
| 14.03.2026 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Antalyaspor | 1 - 4 | Gaziantep B.B |
| 19.10.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep B.B | 3 - 2 | Antalyaspor |
| 18.05.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Antalyaspor | 0 - 0 | Gaziantep B.B |
| 22.12.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep B.B | 2 - 0 | Antalyaspor |
| 05.03.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Antalyaspor | 1 - 0 | Gaziantep B.B |
| 21.10.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep B.B | 1 - 0 | Antalyaspor |
| 04.02.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Antalyaspor | 1 - 0 | Gaziantep B.B |
| 27.08.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep B.B | 5 - 2 | Antalyaspor |
| 23.01.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Antalyaspor | 0 - 0 | Gaziantep B.B |
| 14.09.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Gaziantep B.B | 2 - 0 | Antalyaspor |
Số liệu thống kê về Antalyaspor gặp Gaziantep B.B phong độ
Antalyaspor
Gaziantep B.B
Tỷ lệ trận Antalyaspor vs Gaziantep B.B
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.85*0 : 1/2*-0.95 | 0.88*2 1/2*0.99 |
| Hiệp 1 | -0.98*0 : 1/4*0.86 | 0.84*1*-0.97 |
Thắng: 1.85 - Hòa: 3.65 - Thua: 3.75
Nhận định kèo Antalyaspor gặp Gaziantep B.B chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Antalyaspor 20% thắng, hòa 20%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 14/03/2026 kết thúc với tỷ số Antalyaspor 1 - 4 Gaziantep B.B.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Antalyaspor họ thắng 1 hòa 0 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Gaziantep B.B thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 0.93*0 : 1/2*0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên GAZBB khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : GAZBB
Tài xỉu: 0.86*2 1/2*-0.99
3/5 trận gần đây của ANTA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của GAZBB cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Antalyaspor vs Gaziantep B.B
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|