|
Antalyaspor
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 01:30 ngày 31/08/2025 |
Fatih Karagumruk
|
Nhận định Antalyaspor vs Fatih Karagumruk, 01h30 ngày 31/08
| 07.02.2026 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 1 - 0 | Antalyaspor |
| 31.08.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Antalyaspor | 1 - 2 | Fatih Karagumruk |
| 30.04.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 4 - 1 | Antalyaspor |
| 09.12.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Antalyaspor | 2 - 1 | Fatih Karagumruk |
| 29.04.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 0 - 1 | Antalyaspor |
| 06.11.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Antalyaspor | 4 - 2 | Fatih Karagumruk |
| 13.02.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Antalyaspor | 3 - 0 | Fatih Karagumruk |
| 21.09.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 0 - 0 | Antalyaspor |
| 28.04.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 2 - 2 | Antalyaspor |
| 06.01.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Antalyaspor | 3 - 1 | Fatih Karagumruk |
Số liệu thống kê về Antalyaspor gặp Fatih Karagumruk phong độ
Antalyaspor
Fatih Karagumruk
Tỷ lệ trận Antalyaspor vs Fatih Karagumruk
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.98*0 : 3/4*0.91 | 0.92*2 1/4*0.95 |
| Hiệp 1 | 0.96*0 : 1/4*0.92 | -0.88*1*0.75 |
Thắng: 1.75 - Hòa: 3.35 - Thua: 4.75
Nhận định kèo Antalyaspor gặp Fatih Karagumruk chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Antalyaspor 50% thắng, hòa 20%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 07/02/2026 kết thúc với tỷ số Fatih Karagumruk 1 - 0 Antalyaspor.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Antalyaspor họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Fatih Karagumruk thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 0.96*0 : 1/2*0.92
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Antalyaspor khi thắng 5/9 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : ANTA
Tài xỉu: -0.96*2 1/2*0.83
4/5 trận gần đây của Antalyaspor có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Karagumruk cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Antalyaspor vs Fatih Karagumruk
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|