|
Antalyaspor
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 17:30 ngày 09/12/2023 |
Fatih Karagumruk
|
Nhận định Antalyaspor vs Fatih Karagumruk, 17h30 ngày 09/12
| 07.02.2026 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 1 - 0 | Antalyaspor |
| 31.08.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Antalyaspor | 1 - 2 | Fatih Karagumruk |
| 30.04.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 4 - 1 | Antalyaspor |
| 09.12.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Antalyaspor | 2 - 1 | Fatih Karagumruk |
| 29.04.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 0 - 1 | Antalyaspor |
| 06.11.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Antalyaspor | 4 - 2 | Fatih Karagumruk |
| 13.02.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Antalyaspor | 3 - 0 | Fatih Karagumruk |
| 21.09.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 0 - 0 | Antalyaspor |
| 28.04.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Fatih Karagumruk | 2 - 2 | Antalyaspor |
| 06.01.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Antalyaspor | 3 - 1 | Fatih Karagumruk |
Số liệu thống kê về Antalyaspor gặp Fatih Karagumruk phong độ
Antalyaspor
Fatih Karagumruk
Tỷ lệ trận Antalyaspor vs Fatih Karagumruk
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.92*0 : 1/2*0.97 | 1.00*2 1/2*0.87 |
| Hiệp 1 | -0.93*0 : 1/4*0.81 | 0.97*1*0.90 |
Thắng: 1.92 - Hòa: 3.50 - Thua: 3.65
Nhận định kèo Antalyaspor gặp Fatih Karagumruk chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Antalyaspor 50% thắng, hòa 20%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 07/02/2026 kết thúc với tỷ số Fatih Karagumruk 1 - 0 Antalyaspor.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Antalyaspor họ thắng 1 hòa 0 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Fatih Karagumruk thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 0.87*0 : 1/2*-0.99
ANTA đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, FKAR thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : ANTA
Tài xỉu: -0.96*2 1/2*0.83
3/5 trận gần đây của ANTA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của FKAR cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Antalyaspor vs Fatih Karagumruk
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|