|
Antalyaspor
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 00:30 ngày 03/04/2024 |
Ankaragucu
|
Nhận định Antalyaspor vs Ankaragucu, 00h30 ngày 03/04
| 03.04.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Antalyaspor | 1 - 1 | Ankaragucu |
| 11.11.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Ankaragucu | 0 - 4 | Antalyaspor |
| 18.05.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Ankaragucu | 1 - 1 | Antalyaspor |
| 24.12.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Antalyaspor | 0 - 2 | Ankaragucu |
| 04.04.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Ankaragucu | 1 - 0 | Antalyaspor |
| 06.12.2020 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Antalyaspor | 1 - 0 | Ankaragucu |
| 20.07.2020 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Ankaragucu | 0 - 1 | Antalyaspor |
| 21.12.2019 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Antalyaspor | 2 - 2 | Ankaragucu |
| 02.03.2019 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Antalyaspor | 2 - 4 | Ankaragucu |
| 02.10.2018 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Ankaragucu | 0 - 1 | Antalyaspor |
Số liệu thống kê về Antalyaspor gặp Ankaragucu phong độ
Antalyaspor
Ankaragucu
Tỷ lệ trận Antalyaspor vs Ankaragucu
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.95*0 : 1/2*0.94 | 0.97*2 1/2*0.90 |
| Hiệp 1 | -0.93*0 : 1/4*0.80 | 0.93*1*0.94 |
Thắng: 1.95 - Hòa: 3.45 - Thua: 3.60
Nhận định kèo Antalyaspor gặp Ankaragucu chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Antalyaspor 40% thắng, hòa 30%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 03/04/2024 kết thúc với tỷ số Antalyaspor 1 - 1 Ankaragucu.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Antalyaspor họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Ankaragucu thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: -0.94*0 : 1/2*0.82
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ANTA khi thắng 10/19 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : ANTA
Tài xỉu: 0.92*2 1/4*0.95
3/5 trận gần đây của ANTA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của ANKA cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Antalyaspor vs Ankaragucu
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|