|
Antalyaspor
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 00:00 ngày 17/09/2024 |
Adana Demirspor
|
Nhận định Antalyaspor vs Adana Demirspor, 00h00 ngày 17/09
| 15.02.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 1 - 1 | Antalyaspor |
| 17.09.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Antalyaspor | 2 - 1 | Adana Demirspor |
| 18.05.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Antalyaspor | 2 - 1 | Adana Demirspor |
| 24.12.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 2 - 1 | Antalyaspor |
| 18.03.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 2 - 0 | Antalyaspor |
| 18.09.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Antalyaspor | 0 - 3 | Adana Demirspor |
| 26.02.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 0 - 0 | Antalyaspor |
| 02.10.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Antalyaspor | 1 - 2 | Adana Demirspor |
| 02.06.2015 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 2 - 0 | Antalyaspor |
| 29.05.2015 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Antalyaspor | 3 - 0 | Adana Demirspor |
Số liệu thống kê về Antalyaspor gặp Adana Demirspor phong độ
Antalyaspor
Adana Demirspor
Tỷ lệ trận Antalyaspor vs Adana Demirspor
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.84*0 : 1/2*-0.95 | 0.80*2 3/4*-0.93 |
| Hiệp 1 | 0.94*0 : 1/4*0.94 | -0.94*1 1/4*0.81 |
Thắng: 1.84 - Hòa: 3.80 - Thua: 3.65
Nhận định kèo Antalyaspor gặp Adana Demirspor chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Antalyaspor 30% thắng, hòa 20%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 15/02/2025 kết thúc với tỷ số Adana Demirspor 1 - 1 Antalyaspor.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Antalyaspor họ thắng 2 hòa 0 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Adana Demirspor thắng 0 hòa 0 và thua 5
Châu Á: 0.93*0 : 3/4*0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên DEMI khi thắng 5/8 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : DEMI
Tài xỉu: 0.82*2 3/4*-0.95
4/5 trận gần đây của ANTA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của DEMI cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Antalyaspor vs Adana Demirspor
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|