|
Ansan Greeners
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 14:30 ngày 08/10/2025 |
Chungnam Asan
|
Nhận định Ansan Greeners vs Chungnam Asan, 14h30 ngày 08/10
| 05.04.2026 | Hạng 2 Hàn Quốc | Ansan Greeners | 1 - 3 | Chungnam Asan |
| 08.10.2025 | Hạng 2 Hàn Quốc | Ansan Greeners | 0 - 1 | Chungnam Asan |
| 15.08.2025 | Hạng 2 Hàn Quốc | Ansan Greeners | 0 - 2 | Chungnam Asan |
| 26.04.2025 | Hạng 2 Hàn Quốc | Chungnam Asan | 3 - 0 | Ansan Greeners |
| 14.09.2024 | Hạng 2 Hàn Quốc | Chungnam Asan | 1 - 1 | Ansan Greeners |
| 21.07.2024 | Hạng 2 Hàn Quốc | Chungnam Asan | 2 - 0 | Ansan Greeners |
| 10.04.2024 | Hạng 2 Hàn Quốc | Ansan Greeners | 1 - 0 | Chungnam Asan |
| 19.08.2023 | Hạng 2 Hàn Quốc | Ansan Greeners | 0 - 1 | Chungnam Asan |
| 25.06.2023 | Hạng 2 Hàn Quốc | Chungnam Asan | 1 - 0 | Ansan Greeners |
| 04.03.2023 | Hạng 2 Hàn Quốc | Ansan Greeners | 1 - 0 | Chungnam Asan |
Số liệu thống kê về Ansan Greeners gặp Chungnam Asan phong độ
Ansan Greeners
Chungnam Asan
Tỷ lệ trận Ansan Greeners vs Chungnam Asan
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.96*1/2 : 0*0.90 | 0.92*2 1/4*0.92 |
| Hiệp 1 | 0.83*1/4 : 0*-0.97 | -0.96*1*0.80 |
Thắng: 3.60 - Hòa: 3.30 - Thua: 1.93
Nhận định kèo Ansan Greeners gặp Chungnam Asan chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Ansan Greeners 20% thắng, hòa 10%, thua 70%, trận gần nhất vào ngày 05/04/2026 kết thúc với tỷ số Ansan Greeners 1 - 3 Chungnam Asan.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Ansan Greeners họ thắng 1 hòa 0 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Chungnam Asan thắng 1 hòa 3 và thua 1
Châu Á: 0.92*1/2 : 0*0.94
Ansan Greeners thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Chungnam Asan khi thắng 3/4 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : ANSP
Tài xỉu: 0.86*2 1/4*0.98
3/5 trận gần đây của Ansan Greeners có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Ansan Greeners vs Chungnam Asan
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|