|
Ansan Greeners
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 17:30 ngày 08/08/2023 |
Chungbuk Cheongju
|
Nhận định Ansan Greeners vs Chungbuk Cheongju, 17h30 ngày 08/08
| 20.09.2026 | Hạng 2 Hàn Quốc | Ansan Greeners | 2 - 3 | Chungbuk Cheongju |
| 21.03.2026 | Hạng 2 Hàn Quốc | Chungbuk Cheongju | 1 - 1 | Ansan Greeners |
| 21.09.2025 | Hạng 2 Hàn Quốc | Ansan Greeners | 0 - 0 | Chungbuk Cheongju |
| 02.08.2025 | Hạng 2 Hàn Quốc | Ansan Greeners | 1 - 2 | Chungbuk Cheongju |
| 24.05.2025 | Hạng 2 Hàn Quốc | Chungbuk Cheongju | 0 - 0 | Ansan Greeners |
| 24.09.2024 | Hạng 2 Hàn Quốc | Ansan Greeners | 3 - 2 | Chungbuk Cheongju |
| 13.07.2024 | Hạng 2 Hàn Quốc | Chungbuk Cheongju | 2 - 1 | Ansan Greeners |
| 18.05.2024 | Hạng 2 Hàn Quốc | Ansan Greeners | 0 - 0 | Chungbuk Cheongju |
| 16.09.2023 | Hạng 2 Hàn Quốc | Ansan Greeners | 0 - 1 | Chungbuk Cheongju |
| 08.08.2023 | Hạng 2 Hàn Quốc | Ansan Greeners | 0 - 2 | Chungbuk Cheongju |
Số liệu thống kê về Ansan Greeners gặp Chungbuk Cheongju phong độ
Ansan Greeners
Chungbuk Cheongju
Tỷ lệ trận Ansan Greeners vs Chungbuk Cheongju
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.99*1/4 : 0*0.87 | 1.00*2 1/4*0.84 |
| Hiệp 1 | 0.67*1/4 : 0*-0.84 | 0.67*3/4*-0.85 |
Thắng: 3.20 - Hòa: 3.10 - Thua: 2.14
Nhận định kèo Ansan Greeners gặp Chungbuk Cheongju chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Ansan Greeners 10% thắng, hòa 40%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 20/09/2026 kết thúc với tỷ số Ansan Greeners 2 - 3 Chungbuk Cheongju.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Ansan Greeners họ thắng 0 hòa 0 và thua 5, còn phong độ 5 trận sân khách của Chungbuk Cheongju thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 0.93*1/4 : 0*0.89
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CHC khi thắng 1/2 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : CHC
Tài xỉu: 0.89*2 1/2*0.91
3/5 trận gần đây của ASG có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của CHC cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Ansan Greeners vs Chungbuk Cheongju
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|