|
Ansan Greeners
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 17:00 ngày 31/05/2026 |
Cheonan City
|
Nhận định Ansan Greeners vs Cheonan City, 17h00 ngày 31/05
| 31.05.2026 | Hạng 2 Hàn Quốc | Ansan Greeners | 1 - 3 | Cheonan City |
| 25.10.2025 | Hạng 2 Hàn Quốc | Cheonan City | 0 - 0 | Ansan Greeners |
| 28.06.2025 | Hạng 2 Hàn Quốc | Ansan Greeners | 0 - 0 | Cheonan City |
| 13.04.2025 | Hạng 2 Hàn Quốc | Cheonan City | 0 - 1 | Ansan Greeners |
| 26.08.2024 | Hạng 2 Hàn Quốc | Cheonan City | 2 - 3 | Ansan Greeners |
| 23.06.2024 | Hạng 2 Hàn Quốc | Ansan Greeners | 1 - 2 | Cheonan City |
| 06.05.2024 | Hạng 2 Hàn Quốc | Cheonan City | 1 - 1 | Ansan Greeners |
| 02.09.2023 | Hạng 2 Hàn Quốc | Cheonan City | 1 - 1 | Ansan Greeners |
| 30.07.2023 | Hạng 2 Hàn Quốc | Ansan Greeners | 2 - 1 | Cheonan City |
| 19.04.2023 | Hạng 2 Hàn Quốc | Cheonan City | 1 - 1 | Ansan Greeners |
Số liệu thống kê về Ansan Greeners gặp Cheonan City phong độ
Ansan Greeners
Cheonan City
Tỷ lệ trận Ansan Greeners vs Cheonan City
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.83*1/2 : 0*0.99 | 0.90*2 1/4*0.90 |
| Hiệp 1 | 0.75*1/4 : 0*-0.93 | -0.95*1*0.75 |
Thắng: 3.25 - Hòa: 3.25 - Thua: 2.04
Nhận định kèo Ansan Greeners gặp Cheonan City chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Ansan Greeners 30% thắng, hòa 50%, thua 20%, trận gần nhất vào ngày 31/05/2026 kết thúc với tỷ số Ansan Greeners 1 - 3 Cheonan City.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Ansan Greeners họ thắng 1 hòa 0 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Cheonan City thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 0.88*1/2 : 0*0.88
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Ansan Greeners khi thắng 3/5 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : ASG
Tài xỉu: 0.85*2 1/4*0.95
4/5 trận gần đây của CHEO có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Ansan Greeners vs Cheonan City
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|