|
Ankaragucu
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 17:30 ngày 02/03/2024 |
Istanbulspor AS
|
Nhận định Ankaragucu vs Istanbulspor AS, 17h30 ngày 02/03
| 09.02.2025 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbulspor AS | 1 - 0 | Ankaragucu |
| 01.09.2024 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Ankaragucu | 2 - 1 | Istanbulspor AS |
| 02.03.2024 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Ankaragucu | 1 - 1 | Istanbulspor AS |
| 22.10.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbulspor AS | 2 - 1 | Ankaragucu |
| 08.04.2023 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Ankaragucu | 3 - 2 | Istanbulspor AS |
| 08.10.2022 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbulspor AS | 1 - 2 | Ankaragucu |
| 12.02.2022 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Ankaragucu | 0 - 1 | Istanbulspor AS |
| 17.09.2021 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbulspor AS | 0 - 1 | Ankaragucu |
| 12.03.2018 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Istanbulspor AS | 1 - 2 | Ankaragucu |
| 30.10.2017 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | Ankaragucu | 1 - 0 | Istanbulspor AS |
Số liệu thống kê về Ankaragucu gặp Istanbulspor AS phong độ
Ankaragucu
Istanbulspor AS
Tỷ lệ trận Ankaragucu vs Istanbulspor AS
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.95*0 : 1*0.85 | 0.95*2 1/2*0.92 |
| Hiệp 1 | -0.89*0 : 1/2*0.77 | 0.91*1*0.97 |
Thắng: 1.55 - Hòa: 4.00 - Thua: 5.30
Nhận định kèo Ankaragucu gặp Istanbulspor AS chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Ankaragucu 60% thắng, hòa 10%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 09/02/2025 kết thúc với tỷ số Istanbulspor AS 1 - 0 Ankaragucu.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Ankaragucu họ thắng 2 hòa 1 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Istanbulspor AS thắng 1 hòa 0 và thua 4
Châu Á: -0.94*0 : 1 1/4*0.82
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ANKA khi thắng 5/8 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : ANKA
Tài xỉu: 0.96*2 1/2*0.91
4/5 trận gần đây của ANKA có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Ankaragucu vs Istanbulspor AS
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|