|
America Cali
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 06:20 ngày 25/08/2025 |
Atl. Nacional
|
Nhận định America Cali vs Atl. Nacional, 06h20 ngày 25/08
| 05.02.2026 | VĐQG Colombia | Atl. Nacional | 2 - 1 | America Cali |
| 09.12.2025 | VĐQG Colombia | America Cali | 3 - 2 | Atl. Nacional |
| 21.11.2025 | VĐQG Colombia | Atl. Nacional | 1 - 0 | America Cali |
| 17.11.2025 | Cúp Colombia | America Cali | 2 - 2 | Atl. Nacional |
| 03.11.2025 | Cúp Colombia | Atl. Nacional | 4 - 1 | America Cali |
| 25.08.2025 | VĐQG Colombia | America Cali | 1 - 1 | Atl. Nacional |
| 10.03.2025 | VĐQG Colombia | Atl. Nacional | 1 - 0 | America Cali |
| 16.12.2024 | Cúp Colombia | America Cali | 0 - 0 | Atl. Nacional |
| 13.12.2024 | Cúp Colombia | Atl. Nacional | 3 - 1 | America Cali |
| 22.07.2024 | VĐQG Colombia | Atl. Nacional | 2 - 1 | America Cali |
Số liệu thống kê về America Cali gặp Atl. Nacional phong độ
America Cali
Atl. Nacional
Tỷ lệ trận America Cali vs Atl. Nacional
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.82*1/4 : 0*-0.93 | 0.78*2*-0.98 |
| Hiệp 1 | -0.83*0 : 0*0.71 | 0.72*3/4*-0.93 |
Thắng: 3.05 - Hòa: 2.98 - Thua: 2.40
Nhận định kèo America Cali gặp Atl. Nacional chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất America Cali 10% thắng, hòa 30%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 05/02/2026 kết thúc với tỷ số Atl. Nacional 2 - 1 America Cali.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của America Cali họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Atl. Nacional thắng 4 hòa 0 và thua 1
Châu Á: -0.89*0 : 1/4*0.77
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Atl. Nacional khi thắng 14/25 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : ANAC
Tài xỉu: 0.86*2*1.00
3/5 trận gần đây của America Cali có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Atl. Nacional cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận America Cali vs Atl. Nacional
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|