|
Almere City
Lawrence J.( 61’)
de Haan M.( 29’)
Poku E.( 12’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 01:00 ngày 10/10/2026 |
Eindhoven
|
Nhận định Almere City vs Eindhoven, 01h00 ngày 10/10
| 21.02.2026 | Hạng 2 Hà Lan | Eindhoven | 3 - 2 | Almere City |
| 16.09.2025 | Hạng 2 Hà Lan | Almere City | 5 - 0 | Eindhoven |
| 27.05.2023 | Hạng 2 Hà Lan | Almere City | 2 - 1 | Eindhoven |
| 23.05.2023 | Hạng 2 Hà Lan | Eindhoven | 1 - 0 | Almere City |
| 11.02.2023 | Hạng 2 Hà Lan | Eindhoven | 0 - 1 | Almere City |
| 13.09.2022 | Hạng 2 Hà Lan | Almere City | 1 - 1 | Eindhoven |
| 09.04.2022 | Hạng 2 Hà Lan | Eindhoven | 3 - 1 | Almere City |
| 04.12.2021 | Hạng 2 Hà Lan | Almere City | 2 - 0 | Eindhoven |
| 12.03.2021 | Hạng 2 Hà Lan | Eindhoven | 1 - 3 | Almere City |
| 09.01.2021 | Hạng 2 Hà Lan | Almere City | 0 - 0 | Eindhoven |
Số liệu thống kê về Almere City gặp Eindhoven phong độ
Almere City
Eindhoven
Tỷ lệ trận Almere City vs Eindhoven
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.99*0 : 1 1/2*0.89 | 0.98*3 3/4*0.88 |
| Hiệp 1 | -0.94*0 : 3/4*0.82 | 0.86*1 1/2*1.00 |
Thắng: 1.34 - Hòa: 5.20 - Thua: 5.90
Nhận định kèo Almere City gặp Eindhoven chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Almere City 50% thắng, hòa 20%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 21/02/2026 kết thúc với tỷ số Eindhoven 3 - 2 Almere City.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Almere City họ thắng 3 hòa 0 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Eindhoven thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.82*0 : 1 1/4*1.00
ACI đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, EEindhoven thi đấu thiếu ổn định: thua 2/5 trận vừa qua.
Dự đoán : ACI
Tài xỉu: 0.86*3 1/2*0.94
4/5 trận gần đây của EIND có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Almere City đấu với Eindhoven
| 90+3' | Dors M. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 27) |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 3-0 |
| 90' | Baartmans S. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 26) |
| 90' | Phạt góc thứ 9 |
| 88' | Guus Beaumont sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 25) |
| 85' | Phạt góc thứ 8 |
| 83' | Bazdaric A. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 24) |
| 80' | Thay người bên phía Eindhoven: Constancia G. vào sân thay Junior Poortvliet |
| 78' | Thay người bên phía Almere City: de Nijs O. vào sân thay Druijf F. |
| 72' | Phạt góc thứ 7 |
| 72' | Phạt góc thứ 6 |
| 70' | Wasinski M. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 23) |
| 68' | Thay người bên phía Almere City: Byron Burgering vào sân thay Poku E. |
| 68' | Thay người bên phía Almere City: Hoedemakers M. vào sân thay Jacobs Ja. |
| 68' | Thay người bên phía Almere City: J.van de Kamp vào sân thay de Haan M. |
| 64' | Thay người bên phía Eindhoven: Luc Netten vào sân thay Essers C. |
| 64' | Thay người bên phía Eindhoven: Ozcan A. vào sân thay Blomme X. |
| 61' | Lawrence J. đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 22) |
| 61' | Phạt góc thứ 5 |
| 61' |
|
| 57' | Druijf F. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 21) |
| 56' | Thay người bên phía Eindhoven: Munsters N. vào sân thay van Veen K. |
| 56' | Thay người bên phía Eindhoven: Bazdaric A. vào sân thay Hugo Deenen |
| 53' | Druijf F. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 20) |
| 50' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Almere City: van Bruggen D. vào sân thay Jacobs Jo. |
| 45+2' | Cornelisse E. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 19) |
| 45' | Rayan Buifrahi sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 18) |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 2-0 |
| 41' |
|
| 35' | Dors M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 17) |
| 35' | Bijleveld T. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 16) |
| 33' | Essers C. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 15) |
| 29' | de Haan M. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 14) |
| 29' |
|
| 27' | Baartmans S. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 13) |
| 25' | Rayan Buifrahi sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 12) |
| 23' | Dors M. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 11) |
| 23' |
|
| 23' | Dors M. (Almere City) sút hỏng phạt đền |
| 21' | Hugo Deenen sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 10) |
| 20' | Cornelisse E. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 9) |
| 20' | Druijf F. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 8) |
| 20' | Cornelisse E. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 7) |
| 20' | Phạt góc thứ 4 |
| 19' | Druijf F. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 6) |
| 15' | Druijf F. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 5) |
| 14' | Poku E. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 4) |
| 13' | Guus Beaumont sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 3) |
| 13' | van Veen K. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 2) |
| 12' | Poku E. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 1) |
| 12' |
|
| 09' | Phạt góc thứ 3 |
| 04' | Phạt góc thứ 2 |
| 04' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Almere City gặp Eindhoven
-
(4-2-3-1) -
(4-4-2)
Đội hình chính Almere City
| 1 | Speel W. |
| 5 | Bijleveld T. |
| 4 | Lawrence J. |
| 3 | Jacobs Jo. |
| 2 | Wasinski M. |
| 6 | Cornelisse E. |
| 8 | de Haan M. |
| 11 | Dors M. |
| 10 | Jacobs Ja. |
| 17 | Poku E. |
| 9 | Druijf F. |
Đội dự bị
| 19 | de Nijs O. |
| 14 | Hoedemakers M. |
| 18 | Huisman B. |
| 20 | Job Kalisvaart |
| 24 | Mateyo M. |
| 23 | J.van de Kamp |
| 44 | van Bruggen D. |
| 30 | Joel van der Wilt |
| 26 | Van Der Zeeuw T. |
| 16 | Vianello T. |
Đội hình chính Eindhoven
| Jort Borgmans | 1 |
| Raf Van de Riet | 20 |
| Renfrum O. | 44 |
| Junior Poortvliet | 4 |
| Essers C. | 22 |
| Hugo Deenen | 7 |
| Blomme X. | 8 |
| Guus Beaumont | 6 |
| Rayan Buifrahi | 28 |
| Baartmans S. | 19 |
| van Veen K. | 9 |
Đội dự bị
| Bazdaric A. | 18 |
| Rens Boon | 5 |
| Constancia G. | 23 |
| Emre Eksi | 27 |
| Elbers J. | 35 |
| Dylan Nino Fancito | 30 |
| Janssen N. | 31 |
| Munsters N. | 14 |
| Luc Netten | 17 |
| Ozcan A. | 21 |
| L.Smulders | 25 |
Thống kê sau trận Almere City vs Eindhoven
|
|
17 | Sút bóng | 10 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
7 | Trúng đích | 1 |
|
|
|
13 | Phạm lỗi | 9 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
6 | Phạt góc | 3 |
|
|
|
2 | Việt vị | 2 |
|
|
|
49% | Cầm bóng | 51% |
|