|
Alianza Petrolera
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 05:10 ngày 09/09/2024 |
Fortaleza
|
Nhận định Alianza Petrolera vs Fortaleza, 05h10 ngày 09/09
| 17.01.2026 | VĐQG Colombia | Fortaleza | 1 - 0 | Alianza Petrolera |
| 28.07.2025 | VĐQG Colombia | Fortaleza | 2 - 2 | Alianza Petrolera |
| 27.03.2025 | VĐQG Colombia | Alianza Petrolera | 0 - 0 | Fortaleza |
| 09.09.2024 | VĐQG Colombia | Alianza Petrolera | 1 - 1 | Fortaleza |
| 29.02.2024 | VĐQG Colombia | Fortaleza | 1 - 2 | Alianza Petrolera |
| 21.11.2016 | VĐQG Colombia | Fortaleza | 1 - 0 | Alianza Petrolera |
| 28.05.2016 | VĐQG Colombia | Alianza Petrolera | 2 - 1 | Fortaleza |
| 25.09.2014 | VĐQG Colombia | Fortaleza | 2 - 1 | Alianza Petrolera |
| 16.03.2014 | VĐQG Colombia | Alianza Petrolera | 1 - 0 | Fortaleza |
| 19.08.2012 | Hạng 2 Colombia | Fortaleza | 0 - 3 | Alianza Petrolera |
Số liệu thống kê về Alianza Petrolera gặp Fortaleza phong độ
Alianza Petrolera
Fortaleza
Tỷ lệ trận Alianza Petrolera vs Fortaleza
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.86*0 : 1/4*-0.98 | 0.87*1 3/4*0.99 |
| Hiệp 1 | -0.75*0 : 1/4*0.63 | 0.89*3/4*0.97 |
Thắng: 2.19 - Hòa: 2.83 - Thua: 3.70
Nhận định kèo Alianza Petrolera gặp Fortaleza chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Alianza Petrolera 40% thắng, hòa 30%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 17/01/2026 kết thúc với tỷ số Fortaleza 1 - 0 Alianza Petrolera.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Alianza Petrolera họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Fortaleza thắng 0 hòa 4 và thua 1
Châu Á: 0.99*0 : 1/4*0.89
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên APET khi thắng 4/7 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : APET
Tài xỉu: -0.98*2 1/4*0.84
3/5 trận gần đây của APET có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của FORT cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Alianza Petrolera vs Fortaleza
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|