|
Alianza Petrolera
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 08:10 ngày 06/09/2023 |
Boyaca Chico
|
Nhận định Alianza Petrolera vs Boyaca Chico, 08h10 ngày 06/09
| 16.09.2026 | VĐQG Colombia | Boyaca Chico | 1 - 2 | Alianza Petrolera |
| 29.01.2026 | VĐQG Colombia | Alianza Petrolera | 1 - 1 | Boyaca Chico |
| 10.11.2025 | VĐQG Colombia | Alianza Petrolera | 2 - 0 | Boyaca Chico |
| 18.05.2025 | VĐQG Colombia | Boyaca Chico | 2 - 1 | Alianza Petrolera |
| 25.08.2024 | VĐQG Colombia | Alianza Petrolera | 4 - 0 | Boyaca Chico |
| 20.02.2024 | VĐQG Colombia | Boyaca Chico | 1 - 0 | Alianza Petrolera |
| 06.09.2023 | VĐQG Colombia | Alianza Petrolera | 1 - 1 | Boyaca Chico |
| 27.01.2023 | VĐQG Colombia | Boyaca Chico | 2 - 0 | Alianza Petrolera |
| 02.04.2021 | VĐQG Colombia | Boyaca Chico | 2 - 0 | Alianza Petrolera |
| 09.03.2020 | VĐQG Colombia | Boyaca Chico | 2 - 2 | Alianza Petrolera |
Số liệu thống kê về Alianza Petrolera gặp Boyaca Chico phong độ
Alianza Petrolera
Boyaca Chico
Tỷ lệ trận Alianza Petrolera vs Boyaca Chico
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 1.00*0 : 1/2*0.90 | 0.96*2*0.90 |
| Hiệp 1 | -0.86*0 : 1/4*0.72 | 0.87*3/4*0.99 |
Thắng: 2.02 - Hòa: 3.00 - Thua: 4.00
Nhận định kèo Alianza Petrolera gặp Boyaca Chico chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Alianza Petrolera 30% thắng, hòa 30%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 16/09/2026 kết thúc với tỷ số Boyaca Chico 1 - 2 Alianza Petrolera.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Alianza Petrolera họ thắng 1 hòa 2 và thua 2, còn phong độ 5 trận sân khách của Boyaca Chico thắng 0 hòa 2 và thua 3
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BCHI khi thắng 7/12 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : BCHI
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của APET có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của BCHI cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Alianza Petrolera vs Boyaca Chico
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|