|
Alianza Petrolera
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 04:10 ngày 04/08/2025 |
Atl. Bucaramanga
|
Nhận định Alianza Petrolera vs Atl. Bucaramanga, 04h10 ngày 04/08
| 02.02.2026 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 5 - 0 | Alianza Petrolera |
| 07.09.2025 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 3 - 1 | Alianza Petrolera |
| 04.08.2025 | VĐQG Colombia | Alianza Petrolera | 1 - 3 | Atl. Bucaramanga |
| 24.03.2025 | VĐQG Colombia | Alianza Petrolera | 1 - 2 | Atl. Bucaramanga |
| 19.02.2025 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 0 - 0 | Alianza Petrolera |
| 15.11.2024 | VĐQG Colombia | Alianza Petrolera | 0 - 4 | Atl. Bucaramanga |
| 29.04.2024 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 1 - 0 | Alianza Petrolera |
| 11.10.2023 | VĐQG Colombia | Alianza Petrolera | 1 - 0 | Atl. Bucaramanga |
| 12.09.2023 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 0 - 1 | Alianza Petrolera |
| 26.04.2023 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 1 - 1 | Alianza Petrolera |
Số liệu thống kê về Alianza Petrolera gặp Atl. Bucaramanga phong độ
Alianza Petrolera
Atl. Bucaramanga
Tỷ lệ trận Alianza Petrolera vs Atl. Bucaramanga
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.93*0 : 1/2*0.81 | 0.90*2*0.96 |
Thắng: 2.08 - Hòa: 3.05 - Thua: 3.65
Nhận định kèo Alianza Petrolera gặp Atl. Bucaramanga chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Alianza Petrolera 20% thắng, hòa 20%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 02/02/2026 kết thúc với tỷ số Atl. Bucaramanga 5 - 0 Alianza Petrolera.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Alianza Petrolera họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Atl. Bucaramanga thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 0.79*0 : 0*-0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ABUC khi thắng 22/40 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : ABUC
Tài xỉu: 0.95*2*0.85
4/5 trận gần đây của APET có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của ABUC cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Alianza Petrolera vs Atl. Bucaramanga
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|