|
Alianza Petrolera
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 03:30 ngày 24/03/2025 |
Atl. Bucaramanga
|
Nhận định Alianza Petrolera vs Atl. Bucaramanga, 03h30 ngày 24/03
| 02.02.2026 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 5 - 0 | Alianza Petrolera |
| 07.09.2025 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 3 - 1 | Alianza Petrolera |
| 04.08.2025 | VĐQG Colombia | Alianza Petrolera | 1 - 3 | Atl. Bucaramanga |
| 24.03.2025 | VĐQG Colombia | Alianza Petrolera | 1 - 2 | Atl. Bucaramanga |
| 19.02.2025 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 0 - 0 | Alianza Petrolera |
| 15.11.2024 | VĐQG Colombia | Alianza Petrolera | 0 - 4 | Atl. Bucaramanga |
| 29.04.2024 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 1 - 0 | Alianza Petrolera |
| 11.10.2023 | VĐQG Colombia | Alianza Petrolera | 1 - 0 | Atl. Bucaramanga |
| 12.09.2023 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 0 - 1 | Alianza Petrolera |
| 26.04.2023 | VĐQG Colombia | Atl. Bucaramanga | 1 - 1 | Alianza Petrolera |
Số liệu thống kê về Alianza Petrolera gặp Atl. Bucaramanga phong độ
Alianza Petrolera
Atl. Bucaramanga
Tỷ lệ trận Alianza Petrolera vs Atl. Bucaramanga
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.88*0 : 0*-0.99 | -0.98*1 3/4*0.84 |
| Hiệp 1 | 0.89*0 : 0*0.99 | -0.95*3/4*0.81 |
Thắng: 2.69 - Hòa: 2.73 - Thua: 2.92
Nhận định kèo Alianza Petrolera gặp Atl. Bucaramanga chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Alianza Petrolera 20% thắng, hòa 20%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 02/02/2026 kết thúc với tỷ số Atl. Bucaramanga 5 - 0 Alianza Petrolera.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Alianza Petrolera họ thắng 1 hòa 1 và thua 3, còn phong độ 5 trận sân khách của Atl. Bucaramanga thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: -0.88*0 : 1/4*0.75
APET đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, ABUC thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : APET
Tài xỉu: 0.83*1 3/4*-0.97
5 trận gần đây của ABUC có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Alianza Petrolera vs Atl. Bucaramanga
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|