|
Albacete
Gonzalez R.( 3’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 19:00 ngày 03/10/2026 |
Eibar
Pejino( 90+4’)
Marmol L.(O.g 66’)
Mada( 48’)
|
Nhận định Albacete vs Eibar, 19h00 ngày 03/10
| 03.10.2026 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Albacete | 1 - 3 | Eibar |
| 25.04.2026 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Albacete | 0 - 3 | Eibar |
| 08.11.2025 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Eibar | 3 - 2 | Albacete |
| 19.01.2025 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Eibar | 1 - 1 | Albacete |
| 10.09.2024 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Albacete | 0 - 1 | Eibar |
| 29.04.2024 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Albacete | 2 - 1 | Eibar |
| 13.11.2023 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Eibar | 1 - 1 | Albacete |
| 15.04.2023 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Albacete | 3 - 1 | Eibar |
| 23.10.2022 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Eibar | 1 - 1 | Albacete |
| 08.03.2009 | Hạng 2 Tây Ban Nha | Albacete | 2 - 0 | Eibar |
Số liệu thống kê về Albacete gặp Eibar phong độ
Albacete
Eibar
Tỷ lệ trận Albacete vs Eibar
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.89*0 : 0*1.00 | 0.95*2 3/4*0.92 |
| Hiệp 1 | 0.90*0 : 0*0.98 | 0.74*1*-0.88 |
Thắng: 2.43 - Hòa: 3.50 - Thua: 2.60
Nhận định kèo Albacete gặp Eibar chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Albacete 30% thắng, hòa 30%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 03/10/2026 kết thúc với tỷ số Albacete 1 - 3 Eibar.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Albacete họ thắng 1 hòa 0 và thua 4, còn phong độ 5 trận sân khách của Eibar thắng 4 hòa 0 và thua 1
Châu Á: 0.87*0 : 0*1.00
ABCT đang chơi KHÔNG TỐT (thua 4/5 trận gần đây). Mặt khác, Eibar thi đấu TỰ TIN (thắng 5/5 trận gần nhất).
Dự đoán : Eibar
Tài xỉu: -0.97*2 3/4*0.84
4/5 trận gần đây của EIB có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Albacete đấu với Eibar
| 90+4' | Pejino sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 31) |
| 90+4' |
|
| 90+1' | Munir El Haddadi sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 30) |
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-3 |
| 90' | Pejino sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 29) |
| 89' | Rubio A. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 28) |
| 89' | Corpas J. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 27) |
| 87' | Tình huống việt vị thứ 2 |
| 85' | Thay người bên phía Eibar: Pejino vào sân thay Ares Djalo M. A. |
| 85' | Thay người bên phía Eibar: Jair vào sân thay Guruzeta J. |
| 84' | Tình huống việt vị thứ 1 |
| 79' | Thay người bên phía Albacete: A.Albarracín vào sân thay Agus Medina |
| 77' |
|
| 76' | Marin H. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 26) |
| 76' | Marin H. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 25) |
| 76' | Pacheco A. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 24) |
| 73' |
|
| 72' | Ares Djalo M. A. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 23) |
| 72' | Phạt góc thứ 6 |
| 71' | Rubio A. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 22) |
| 70' | Thay người bên phía Eibar: Javi Martón vào sân thay Jon B. |
| 70' | Thay người bên phía Eibar: Cubero S. vào sân thay Rodriguez Perez A. |
| 67' | Thay người bên phía Albacete: Rubio A. vào sân thay Gonzalez R. |
| 67' | Thay người bên phía Albacete: Munir El Haddadi vào sân thay Valverde V. |
| 67' | Thay người bên phía Albacete: Marin H. vào sân thay Soberón |
| 66' |
|
| 66' | 21 Shot Marmol L. Khác Phản lưới nhà |
| 65' | Pacheco A. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 20) |
| 64' | Agus Medina sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 19) |
| 64' | Phạt góc thứ 5 |
| 63' | Rodriguez Perez A. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 18) |
| 61' | Valverde V. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 17) |
| 59' | Thay người bên phía Eibar: Argoitia M. J. vào sân thay Gil I. |
| 57' | Jon B. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 16) |
| 52' | Guruzeta J. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 15) |
| 51' | Corpas J. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 14) |
| 51' |
|
| 50' | Corpas J. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 13) |
| 48' | Mada sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 12) |
| 48' | Mada đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 11) |
| 48' |
|
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Albacete: Vallejo J. vào sân thay Víctor San Bartolomé |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0 |
| 43' | Gonzalez R. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 10) |
| 40' | Phạt góc thứ 4 |
| 38' | Gonzalez R. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 9) |
| 33' | Soberón sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 8) |
| 27' | Gonzalez R. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 7) |
| 27' | Soberón sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 6) |
| 25' | Phạt góc thứ 3 |
| 24' | Corpas J. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 5) |
| 22' | Phạt góc thứ 2 |
| 16' | Valverde V. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 4) |
| 13' | Agus Medina đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 3) |
| 12' | Soberón sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 2) |
| 12' | Phạt góc thứ 1 |
| 03' | Gonzalez R. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 1) |
| 03' |
|
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Albacete gặp Eibar
-
(4-4-2) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Albacete
| 1 | C.Marin |
| 4 | Agus Medina |
| 21 | Neva C. |
| 22 | Marmol L. |
| 15 | Gamez F. |
| 11 | Valverde V. |
| 6 | Pacheco A. |
| 14 | Victor San Bartolome |
| 17 | Corpas J. |
| 9 | Soberon |
| 10 | Gonzalez R. |
Đội dự bị
| 27 | Bernabeu D. |
| 40 | Jota J. |
| 12 | Marin H. |
| 13 | Marino D. |
| 16 | Munir El Haddadi |
| 19 | Rubio A. |
| 24 | Vallejo J. |
| 8 | Villar J. |
Đội hình chính Eibar
| Magunagoitia | 13 |
| Bernat J. | 24 |
| Arbilla A. | 23 |
| Elgezabal U. | 4 |
| Rodriguez Perez A. | 22 |
| Garrido A. | 30 |
| Mada | 8 |
| Guruzeta J. | 10 |
| Gil I. | 21 |
| Ares Djalo M. A. | 7 |
| Jon B. | 9 |
Đội dự bị
| Markel Arana | 18 |
| Cubero S. | 2 |
| Garcia I. | 3 |
| Javi Marton | 20 |
| Lopez L. | 1 |
| Argoitia M. J. | 11 |
| Nunez L. | 28 |
| Olaetxea L. | 14 |
| Pejino | 17 |
| Perez E. | 19 |
Thống kê sau trận Albacete vs Eibar
|
|
22 | Sút bóng | 8 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
6 | Trúng đích | 6 |
|
|
|
10 | Phạm lỗi | 11 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
2 | Thẻ vàng | 2 |
|
|
|
6 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
1 | Việt vị | 1 |
|
|
|
51% | Cầm bóng | 49% |
|