|
Alb. Niigata (JPN)
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 12:00 ngày 15/06/2025 |
Yokohama FM
|
Nhận định Alb. Niigata (JPN) vs Yokohama FM, 12h00 ngày 15/06
| 15.06.2025 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 0 | Yokohama FM |
| 15.02.2025 | VĐQG Nhật Bản | Yokohama FM | 1 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 18.10.2024 | VĐQG Nhật Bản | Yokohama FM | 0 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 15.05.2024 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 3 - 1 | Yokohama FM |
| 24.11.2023 | VĐQG Nhật Bản | Yokohama FM | 0 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 14.05.2023 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 2 - 1 | Yokohama FM |
| 16.05.2018 | Liên Đoàn Nhật Bản | Yokohama FM | 2 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 04.04.2018 | Liên Đoàn Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 3 | Yokohama FM |
| 05.08.2017 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 2 | Yokohama FM |
| 26.04.2017 | Liên Đoàn Nhật Bản | Yokohama FM | 4 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
Số liệu thống kê về Alb. Niigata (JPN) gặp Yokohama FM phong độ
Alb. Niigata (JPN)
Yokohama FM
Tỷ lệ trận Alb. Niigata (JPN) vs Yokohama FM
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.84*0 : 1/4*-0.95 | -0.97*2 3/4*0.85 |
| Hiệp 1 | 0.71*0 : 0*-0.83 | 0.85*1*-0.97 |
Thắng: 2.11 - Hòa: 3.60 - Thua: 3.35
Nhận định kèo Alb. Niigata (JPN) gặp Yokohama FM chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Alb. Niigata (JPN) 30% thắng, hòa 30%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 15/06/2025 kết thúc với tỷ số Alb. Niigata (JPN) 1 - 0 Yokohama FM.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Alb. Niigata (JPN) họ thắng 5 hòa 0 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Yokohama FM thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 0.94*0 : 0*0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên YOMA khi thắng 13/24 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : YOMA
Tài xỉu: 0.92*2 3/4*0.96
3/5 trận gần đây của NII có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của YOMA cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Alb. Niigata (JPN) vs Yokohama FM
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|