|
Alb. Niigata (JPN)
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 17:00 ngày 07/07/2023 |
Vissel Kobe
|
Nhận định Alb. Niigata (JPN) vs Vissel Kobe, 17h00 ngày 07/07
| 26.10.2025 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 2 - 2 | Vissel Kobe |
| 06.04.2025 | VĐQG Nhật Bản | Vissel Kobe | 0 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 22.09.2024 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 2 - 3 | Vissel Kobe |
| 06.05.2024 | VĐQG Nhật Bản | Vissel Kobe | 3 - 2 | Alb. Niigata (JPN) |
| 07.07.2023 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 1 | Vissel Kobe |
| 09.04.2023 | VĐQG Nhật Bản | Vissel Kobe | 0 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 30.09.2017 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 2 | Vissel Kobe |
| 31.05.2017 | Liên Đoàn Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 1 | Vissel Kobe |
| 04.03.2017 | VĐQG Nhật Bản | Vissel Kobe | 2 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 06.08.2016 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 0 | Vissel Kobe |
Số liệu thống kê về Alb. Niigata (JPN) gặp Vissel Kobe phong độ
Alb. Niigata (JPN)
Vissel Kobe
Tỷ lệ trận Alb. Niigata (JPN) vs Vissel Kobe
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.92*1/2 : 0*0.96 | 0.90*2 1/2*0.97 |
| Hiệp 1 | 0.82*1/4 : 0*-0.94 | 0.97*1*0.90 |
Thắng: 3.45 - Hòa: 3.60 - Thua: 1.96
Nhận định kèo Alb. Niigata (JPN) gặp Vissel Kobe chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Alb. Niigata (JPN) 20% thắng, hòa 20%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 26/10/2025 kết thúc với tỷ số Alb. Niigata (JPN) 2 - 2 Vissel Kobe.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Alb. Niigata (JPN) họ thắng 5 hòa 0 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Vissel Kobe thắng 3 hòa 0 và thua 2
Châu Á: -0.99*1/2 : 0*0.89
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên VKO khi thắng 3/4 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : VKO
Tài xỉu: 0.85*2 1/2*-0.97
4/5 trận gần đây của NII có ít hơn 3 bàn. Bên cạnh đó, 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Alb. Niigata (JPN) vs Vissel Kobe
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|