|
Alb. Niigata (JPN)
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 12:05 ngày 11/05/2025 |
Urawa Red
|
Nhận định Alb. Niigata (JPN) vs Urawa Red, 12h05 ngày 11/05
| 31.08.2025 | VĐQG Nhật Bản | Urawa Red | 1 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 11.05.2025 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 1 | Urawa Red |
| 08.12.2024 | VĐQG Nhật Bản | Urawa Red | 0 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 11.05.2024 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 2 - 4 | Urawa Red |
| 02.09.2023 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 1 | Urawa Red |
| 18.03.2023 | VĐQG Nhật Bản | Urawa Red | 2 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 09.07.2017 | VĐQG Nhật Bản | Urawa Red | 2 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 14.05.2017 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 6 | Urawa Red |
| 22.10.2016 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 2 | Urawa Red |
| 14.05.2016 | VĐQG Nhật Bản | Urawa Red | 0 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
Số liệu thống kê về Alb. Niigata (JPN) gặp Urawa Red phong độ
Alb. Niigata (JPN)
Urawa Red
Tỷ lệ trận Alb. Niigata (JPN) vs Urawa Red
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.76*1/4 : 0*-0.88 | 0.80*2*-0.93 |
| Hiệp 1 | -0.89*0 : 0*0.77 | 0.84*3/4*-0.96 |
Thắng: 3.05 - Hòa: 3.20 - Thua: 2.44
Nhận định kèo Alb. Niigata (JPN) gặp Urawa Red chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Alb. Niigata (JPN) chưa thắng trận nào , hòa 40%, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 31/08/2025 kết thúc với tỷ số Urawa Red 1 - 0 Alb. Niigata (JPN).
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Alb. Niigata (JPN) họ thắng 5 hòa 0 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Urawa Red thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.78*1/4 : 0*-0.90
NII đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, URA thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : URA
Tài xỉu: -0.94*2 1/4*0.80
3/5 trận gần đây của NII có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của URA cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Alb. Niigata (JPN) vs Urawa Red
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|