|
Alb. Niigata (JPN)
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 12:05 ngày 08/03/2025 |
Tokyo Verdy
|
Nhận định Alb. Niigata (JPN) vs Tokyo Verdy, 12h05 ngày 08/03
| 18.10.2025 | VĐQG Nhật Bản | Tokyo Verdy | 1 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 21.05.2025 | Liên Đoàn Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 2 | Tokyo Verdy |
| 08.03.2025 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 2 - 2 | Tokyo Verdy |
| 23.10.2024 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 2 | Tokyo Verdy |
| 16.03.2024 | VĐQG Nhật Bản | Tokyo Verdy | 2 - 2 | Alb. Niigata (JPN) |
| 15.10.2022 | Hạng 2 Nhật Bản | Tokyo Verdy | 1 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 08.05.2022 | Hạng 2 Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 4 - 3 | Tokyo Verdy |
| 19.09.2021 | Hạng 2 Nhật Bản | Tokyo Verdy | 1 - 3 | Alb. Niigata (JPN) |
| 27.03.2021 | Hạng 2 Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 7 - 0 | Tokyo Verdy |
| 01.11.2020 | Hạng 2 Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 2 - 2 | Tokyo Verdy |
Số liệu thống kê về Alb. Niigata (JPN) gặp Tokyo Verdy phong độ
Alb. Niigata (JPN)
Tokyo Verdy
Tỷ lệ trận Alb. Niigata (JPN) vs Tokyo Verdy
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.89*0 : 1/4*0.78 | 0.92*2*0.96 |
| Hiệp 1 | 0.74*0 : 0*-0.86 | 0.96*3/4*0.92 |
Thắng: 2.43 - Hòa: 3.10 - Thua: 3.15
Nhận định kèo Alb. Niigata (JPN) gặp Tokyo Verdy chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Alb. Niigata (JPN) 30% thắng, hòa 30%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 18/10/2025 kết thúc với tỷ số Tokyo Verdy 1 - 0 Alb. Niigata (JPN).
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Alb. Niigata (JPN) họ thắng 5 hòa 0 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Tokyo Verdy thắng 1 hòa 3 và thua 1
Châu Á: 0.76*0 : 0*-0.88
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên TVE khi thắng 5/8 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : TVE
Tài xỉu: 0.89*2*0.99
3/5 trận gần đây của NII có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của TVE cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Alb. Niigata (JPN) vs Tokyo Verdy
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|