|
Alb. Niigata (JPN)
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 17:00 ngày 14/09/2024 |
Shonan Bellmare
|
Nhận định Alb. Niigata (JPN) vs Shonan Bellmare, 17h00 ngày 14/09
| 11.10.2026 | Hạng 2 Nhật Bản | Shonan Bellmare | 1 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 08.11.2025 | VĐQG Nhật Bản | Shonan Bellmare | 5 - 2 | Alb. Niigata (JPN) |
| 25.05.2025 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 2 - 1 | Shonan Bellmare |
| 14.09.2024 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 3 - 1 | Shonan Bellmare |
| 19.05.2024 | VĐQG Nhật Bản | Shonan Bellmare | 2 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 12.08.2023 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 2 - 2 | Shonan Bellmare |
| 03.06.2023 | VĐQG Nhật Bản | Shonan Bellmare | 2 - 2 | Alb. Niigata (JPN) |
| 09.07.2016 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 1 | Shonan Bellmare |
| 27.02.2016 | VĐQG Nhật Bản | Shonan Bellmare | 1 - 2 | Alb. Niigata (JPN) |
| 07.11.2015 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 2 | Shonan Bellmare |
Số liệu thống kê về Alb. Niigata (JPN) gặp Shonan Bellmare phong độ
Alb. Niigata (JPN)
Shonan Bellmare
Tỷ lệ trận Alb. Niigata (JPN) vs Shonan Bellmare
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.99*0 : 1/4*0.89 | 0.93*2 1/2*0.95 |
| Hiệp 1 | 0.74*0 : 0*-0.86 | 0.89*1*0.99 |
Thắng: 2.25 - Hòa: 3.50 - Thua: 3.10
Nhận định kèo Alb. Niigata (JPN) gặp Shonan Bellmare chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Alb. Niigata (JPN) 30% thắng, hòa 30%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 11/10/2026 kết thúc với tỷ số Shonan Bellmare 1 - 1 Alb. Niigata (JPN).
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Alb. Niigata (JPN) họ thắng 5 hòa 0 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Shonan Bellmare thắng 2 hòa 2 và thua 1
Châu Á: 0.99*0 : 1/4*0.89
NII đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, SHO thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : NII
Tài xỉu: 0.93*2 1/2*0.95
3/5 trận gần đây của SHO có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Alb. Niigata (JPN) vs Shonan Bellmare
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|