|
Alb. Niigata (JPN)
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 12:00 ngày 03/05/2024 |
Sanf Hiroshima
|
Nhận định Alb. Niigata (JPN) vs Sanf Hiroshima, 12h00 ngày 03/05
| 20.07.2025 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 2 | Sanf Hiroshima |
| 29.04.2025 | VĐQG Nhật Bản | Sanf Hiroshima | 0 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 26.06.2024 | VĐQG Nhật Bản | Sanf Hiroshima | 1 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 03.05.2024 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 1 | Sanf Hiroshima |
| 01.07.2023 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 2 - 0 | Sanf Hiroshima |
| 26.02.2023 | VĐQG Nhật Bản | Sanf Hiroshima | 1 - 2 | Alb. Niigata (JPN) |
| 09.09.2017 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 0 | Sanf Hiroshima |
| 12.04.2017 | Liên Đoàn Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 1 | Sanf Hiroshima |
| 25.02.2017 | VĐQG Nhật Bản | Sanf Hiroshima | 1 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 03.11.2016 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 1 | Sanf Hiroshima |
Số liệu thống kê về Alb. Niigata (JPN) gặp Sanf Hiroshima phong độ
Alb. Niigata (JPN)
Sanf Hiroshima
Tỷ lệ trận Alb. Niigata (JPN) vs Sanf Hiroshima
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.90*3/4 : 0*0.98 | 0.85*2 1/4*-0.98 |
Thắng: 4.90 - Hòa: 1.74 - Thua: 3.70
Nhận định kèo Alb. Niigata (JPN) gặp Sanf Hiroshima chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Alb. Niigata (JPN) 30% thắng, hòa 40%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 20/07/2025 kết thúc với tỷ số Alb. Niigata (JPN) 0 - 2 Sanf Hiroshima.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Alb. Niigata (JPN) họ thắng 5 hòa 0 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Sanf Hiroshima thắng 3 hòa 1 và thua 1
Châu Á: 0.90*3/4 : 0*0.98
NII chơi thiếu tự tin trên sân nhà: thua 2/3 trận vừa qua. Trái lại, HIR chơi ổn định khi thắng 3/5 trận đấu gần đây.
Dự đoán : HIR
Tài xỉu: 0.85*2 1/4*-0.98
4/5 trận gần đây của NII có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của HIR cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Alb. Niigata (JPN) vs Sanf Hiroshima
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|