|
Alb. Niigata (JPN)
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 16:00 ngày 01/07/2023 |
Sanf Hiroshima
|
Nhận định Alb. Niigata (JPN) vs Sanf Hiroshima, 16h00 ngày 01/07
| 20.07.2025 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 2 | Sanf Hiroshima |
| 29.04.2025 | VĐQG Nhật Bản | Sanf Hiroshima | 0 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 26.06.2024 | VĐQG Nhật Bản | Sanf Hiroshima | 1 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 03.05.2024 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 1 | Sanf Hiroshima |
| 01.07.2023 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 2 - 0 | Sanf Hiroshima |
| 26.02.2023 | VĐQG Nhật Bản | Sanf Hiroshima | 1 - 2 | Alb. Niigata (JPN) |
| 09.09.2017 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 0 | Sanf Hiroshima |
| 12.04.2017 | Liên Đoàn Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 1 | Sanf Hiroshima |
| 25.02.2017 | VĐQG Nhật Bản | Sanf Hiroshima | 1 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 03.11.2016 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 1 | Sanf Hiroshima |
Số liệu thống kê về Alb. Niigata (JPN) gặp Sanf Hiroshima phong độ
Alb. Niigata (JPN)
Sanf Hiroshima
Tỷ lệ trận Alb. Niigata (JPN) vs Sanf Hiroshima
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.83*1/2 : 0*-0.93 | 0.95*2 1/2*0.93 |
| Hiệp 1 | 0.75*1/4 : 0*-0.88 | 0.91*1*0.97 |
Thắng: 3.45 - Hòa: 3.65 - Thua: 2.07
Nhận định kèo Alb. Niigata (JPN) gặp Sanf Hiroshima chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Alb. Niigata (JPN) 30% thắng, hòa 40%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 20/07/2025 kết thúc với tỷ số Alb. Niigata (JPN) 0 - 2 Sanf Hiroshima.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Alb. Niigata (JPN) họ thắng 5 hòa 0 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Sanf Hiroshima thắng 3 hòa 0 và thua 2
Châu Á: -0.98*1/2 : 0*0.86
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên HIR khi thắng 13/23 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : HIR
Tài xỉu: 0.85*2 1/2*-0.97
3/5 trận gần đây của NII có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Alb. Niigata (JPN) vs Sanf Hiroshima
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|