|
Alb. Niigata (JPN)
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 16:30 ngày 06/07/2024 |
Sagan Tosu
|
Nhận định Alb. Niigata (JPN) vs Sagan Tosu, 16h30 ngày 06/07
| 06.07.2024 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 3 - 4 | Sagan Tosu |
| 24.02.2024 | VĐQG Nhật Bản | Sagan Tosu | 1 - 2 | Alb. Niigata (JPN) |
| 21.10.2023 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 1 | Sagan Tosu |
| 20.05.2023 | VĐQG Nhật Bản | Sagan Tosu | 2 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 29.10.2017 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 0 | Sagan Tosu |
| 08.04.2017 | VĐQG Nhật Bản | Sagan Tosu | 3 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 15.03.2017 | Liên Đoàn Nhật Bản | Sagan Tosu | 2 - 2 | Alb. Niigata (JPN) |
| 27.08.2016 | VĐQG Nhật Bản | Sagan Tosu | 1 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 25.06.2016 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 0 | Sagan Tosu |
| 27.03.2016 | Liên Đoàn Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 0 | Sagan Tosu |
Số liệu thống kê về Alb. Niigata (JPN) gặp Sagan Tosu phong độ
Alb. Niigata (JPN)
Sagan Tosu
Tỷ lệ trận Alb. Niigata (JPN) vs Sagan Tosu
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.94*0 : 3/4*0.82 | 0.86*2 3/4*-0.99 |
| Hiệp 1 | -0.97*0 : 1/4*0.85 | 0.83*1*-0.96 |
Thắng: 1.81 - Hòa: 4.00 - Thua: 4.00
Nhận định kèo Alb. Niigata (JPN) gặp Sagan Tosu chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Alb. Niigata (JPN) 40% thắng, hòa 20%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 06/07/2024 kết thúc với tỷ số Alb. Niigata (JPN) 3 - 4 Sagan Tosu.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Alb. Niigata (JPN) họ thắng 5 hòa 0 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Sagan Tosu thắng 0 hòa 2 và thua 3
Châu Á: 0.83*0 : 1/2*-0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên NII khi thắng 10/18 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : NII
Tài xỉu: 0.81*2 3/4*-0.94
3/5 trận gần đây của NII có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của TOSU cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Alb. Niigata (JPN) vs Sagan Tosu
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|