|
Alb. Niigata (JPN)
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 12:00 ngày 09/03/2024 |
Nagoya Grampus
|
Nhận định Alb. Niigata (JPN) vs Nagoya Grampus, 12h00 ngày 09/03
| 23.09.2025 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 0 | Nagoya Grampus |
| 31.05.2025 | VĐQG Nhật Bản | Nagoya Grampus | 3 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 02.11.2024 | Liên Đoàn Nhật Bản | Nagoya Grampus | 2 - 2 | Alb. Niigata (JPN) |
| 18.09.2024 | VĐQG Nhật Bản | Nagoya Grampus | 3 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 09.03.2024 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 0 | Nagoya Grampus |
| 05.08.2023 | VĐQG Nhật Bản | Nagoya Grampus | 1 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 01.04.2023 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 3 | Nagoya Grampus |
| 10.09.2016 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 1 | Nagoya Grampus |
| 24.04.2016 | VĐQG Nhật Bản | Nagoya Grampus | 2 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 24.10.2015 | VĐQG Nhật Bản | Nagoya Grampus | 4 - 2 | Alb. Niigata (JPN) |
Số liệu thống kê về Alb. Niigata (JPN) gặp Nagoya Grampus phong độ
Alb. Niigata (JPN)
Nagoya Grampus
Tỷ lệ trận Alb. Niigata (JPN) vs Nagoya Grampus
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.79*0 : 0*-0.90 | -0.95*2 1/4*0.83 |
| Hiệp 1 | 0.83*0 : 0*-0.95 | 0.79*3/4*-0.92 |
Thắng: 2.52 - Hòa: 3.15 - Thua: 2.99
Nhận định kèo Alb. Niigata (JPN) gặp Nagoya Grampus chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Alb. Niigata (JPN) 10% thắng, hòa 20%, thua 70%, trận gần nhất vào ngày 23/09/2025 kết thúc với tỷ số Alb. Niigata (JPN) 0 - 0 Nagoya Grampus.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Alb. Niigata (JPN) họ thắng 5 hòa 0 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Nagoya Grampus thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 0.81*0 : 0*-0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên NAG khi thắng 12/22 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : NAG
Tài xỉu: -0.94*2 1/4*0.82
3/5 trận gần đây của NAG có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Alb. Niigata (JPN) vs Nagoya Grampus
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|