|
Alb. Niigata (JPN)
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 12:00 ngày 01/04/2023 |
Nagoya Grampus
|
Nhận định Alb. Niigata (JPN) vs Nagoya Grampus, 12h00 ngày 01/04
| 23.09.2025 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 0 | Nagoya Grampus |
| 31.05.2025 | VĐQG Nhật Bản | Nagoya Grampus | 3 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 02.11.2024 | Liên Đoàn Nhật Bản | Nagoya Grampus | 2 - 2 | Alb. Niigata (JPN) |
| 18.09.2024 | VĐQG Nhật Bản | Nagoya Grampus | 3 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 09.03.2024 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 0 | Nagoya Grampus |
| 05.08.2023 | VĐQG Nhật Bản | Nagoya Grampus | 1 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 01.04.2023 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 3 | Nagoya Grampus |
| 10.09.2016 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 1 | Nagoya Grampus |
| 24.04.2016 | VĐQG Nhật Bản | Nagoya Grampus | 2 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 24.10.2015 | VĐQG Nhật Bản | Nagoya Grampus | 4 - 2 | Alb. Niigata (JPN) |
Số liệu thống kê về Alb. Niigata (JPN) gặp Nagoya Grampus phong độ
Alb. Niigata (JPN)
Nagoya Grampus
Tỷ lệ trận Alb. Niigata (JPN) vs Nagoya Grampus
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.95*1/4 : 0*0.85 | 0.92*2*0.96 |
| Hiệp 1 | 0.62*1/4 : 0*-0.79 | 0.87*3/4*-0.99 |
Thắng: 3.55 - Hòa: 3.15 - Thua: 2.21
Nhận định kèo Alb. Niigata (JPN) gặp Nagoya Grampus chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Alb. Niigata (JPN) 10% thắng, hòa 20%, thua 70%, trận gần nhất vào ngày 23/09/2025 kết thúc với tỷ số Alb. Niigata (JPN) 0 - 0 Nagoya Grampus.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Alb. Niigata (JPN) họ thắng 5 hòa 0 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Nagoya Grampus thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 0.99*1/4 : 0*0.89
NII đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, NAG thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : NAG
Tài xỉu: 0.83*2*-0.95
3/5 trận gần đây của NII có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của NAG cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Alb. Niigata (JPN) vs Nagoya Grampus
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ đỏ | 1 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|