|
Alb. Niigata (JPN)
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 12:00 ngày 11/06/2023 |
Kyoto Sanga
|
Nhận định Alb. Niigata (JPN) vs Kyoto Sanga, 12h00 ngày 11/06
| 05.07.2025 | VĐQG Nhật Bản | Kyoto Sanga | 2 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 19.04.2025 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 2 | Kyoto Sanga |
| 12.08.2024 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 2 - 0 | Kyoto Sanga |
| 20.04.2024 | VĐQG Nhật Bản | Kyoto Sanga | 0 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 28.10.2023 | VĐQG Nhật Bản | Kyoto Sanga | 0 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 11.06.2023 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 3 | Kyoto Sanga |
| 17.07.2021 | Hạng 2 Nhật Bản | Kyoto Sanga | 1 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 23.05.2021 | Hạng 2 Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 1 | Kyoto Sanga |
| 10.10.2020 | Hạng 2 Nhật Bản | Kyoto Sanga | 1 - 2 | Alb. Niigata (JPN) |
| 19.08.2020 | Hạng 2 Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 1 | Kyoto Sanga |
Số liệu thống kê về Alb. Niigata (JPN) gặp Kyoto Sanga phong độ
Alb. Niigata (JPN)
Kyoto Sanga
Tỷ lệ trận Alb. Niigata (JPN) vs Kyoto Sanga
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.99*0 : 1/4*0.90 | -0.95*2 1/2*0.83 |
| Hiệp 1 | 0.76*0 : 0*-0.89 | -0.93*1*0.81 |
Thắng: 2.29 - Hòa: 3.50 - Thua: 3.05
Nhận định kèo Alb. Niigata (JPN) gặp Kyoto Sanga chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Alb. Niigata (JPN) 40% thắng, hòa 20%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 05/07/2025 kết thúc với tỷ số Kyoto Sanga 2 - 1 Alb. Niigata (JPN).
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Alb. Niigata (JPN) họ thắng 5 hòa 0 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Kyoto Sanga thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: -0.95*0 : 1/2*0.83
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên KYO khi thắng 5/7 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : KYO
Tài xỉu: -0.96*2 1/2*0.84
3/5 trận gần đây của NII có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của KYO cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Alb. Niigata (JPN) vs Kyoto Sanga
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|