|
Alb. Niigata (JPN)
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 17:00 ngày 16/08/2025 |
Kawasaki Fro.
|
Nhận định Alb. Niigata (JPN) vs Kawasaki Fro., 17h00 ngày 16/08
| 16.08.2025 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 1 | Kawasaki Fro. |
| 25.06.2025 | VĐQG Nhật Bản | Kawasaki Fro. | 3 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 13.10.2024 | Liên Đoàn Nhật Bản | Kawasaki Fro. | 0 - 2 | Alb. Niigata (JPN) |
| 09.10.2024 | Liên Đoàn Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 4 - 1 | Kawasaki Fro. |
| 27.09.2024 | VĐQG Nhật Bản | Kawasaki Fro. | 5 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 22.06.2024 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 2 - 2 | Kawasaki Fro. |
| 29.09.2023 | VĐQG Nhật Bản | Kawasaki Fro. | 2 - 3 | Alb. Niigata (JPN) |
| 30.08.2023 | Cúp Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 1 | Kawasaki Fro. |
| 11.03.2023 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 0 | Kawasaki Fro. |
| 09.08.2017 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 2 | Kawasaki Fro. |
Số liệu thống kê về Alb. Niigata (JPN) gặp Kawasaki Fro. phong độ
Alb. Niigata (JPN)
Kawasaki Fro.
Tỷ lệ trận Alb. Niigata (JPN) vs Kawasaki Fro.
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.96*1/2 : 0*0.92 | 0.87*2 1/2*-0.99 |
Thắng: 3.55 - Hòa: 3.60 - Thua: 1.92
Nhận định kèo Alb. Niigata (JPN) gặp Kawasaki Fro. chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Alb. Niigata (JPN) 40% thắng, hòa 30%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 16/08/2025 kết thúc với tỷ số Alb. Niigata (JPN) 1 - 1 Kawasaki Fro..
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Alb. Niigata (JPN) họ thắng 5 hòa 0 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Kawasaki Fro. thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.96*1/2 : 0*0.92
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Kawasaki khi thắng 15/29 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : KAW
Tài xỉu: 0.87*2 1/2*-0.99
4/5 trận gần đây của Alb. Niigata có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Kawasaki cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Alb. Niigata (JPN) vs Kawasaki Fro.
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|