|
Alb. Niigata (JPN)
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 17:00 ngày 09/10/2024 |
Kawasaki Fro.
|
Nhận định Alb. Niigata (JPN) vs Kawasaki Fro., 17h00 ngày 09/10
| 16.08.2025 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 1 | Kawasaki Fro. |
| 25.06.2025 | VĐQG Nhật Bản | Kawasaki Fro. | 3 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 13.10.2024 | Liên Đoàn Nhật Bản | Kawasaki Fro. | 0 - 2 | Alb. Niigata (JPN) |
| 09.10.2024 | Liên Đoàn Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 4 - 1 | Kawasaki Fro. |
| 27.09.2024 | VĐQG Nhật Bản | Kawasaki Fro. | 5 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 22.06.2024 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 2 - 2 | Kawasaki Fro. |
| 29.09.2023 | VĐQG Nhật Bản | Kawasaki Fro. | 2 - 3 | Alb. Niigata (JPN) |
| 30.08.2023 | Cúp Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 1 | Kawasaki Fro. |
| 11.03.2023 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 0 | Kawasaki Fro. |
| 09.08.2017 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 2 | Kawasaki Fro. |
Số liệu thống kê về Alb. Niigata (JPN) gặp Kawasaki Fro. phong độ
Alb. Niigata (JPN)
Kawasaki Fro.
Tỷ lệ trận Alb. Niigata (JPN) vs Kawasaki Fro.
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.82*1/4 : 0*-0.93 | 0.97*2 3/4*0.91 |
| Hiệp 1 | -0.89*0 : 0*0.77 | 0.74*1*-0.86 |
Thắng: 2.90 - Hòa: 3.55 - Thua: 2.36
Nhận định kèo Alb. Niigata (JPN) gặp Kawasaki Fro. chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Alb. Niigata (JPN) 40% thắng, hòa 30%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 16/08/2025 kết thúc với tỷ số Alb. Niigata (JPN) 1 - 1 Kawasaki Fro..
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Alb. Niigata (JPN) họ thắng 5 hòa 0 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Kawasaki Fro. thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.82*1/4 : 0*-0.94
NII đang chơi KHÔNG TỐT (thua 4/5 trận gần đây). Mặt khác, KAW thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).
Dự đoán : KAW
Tài xỉu: 0.88*2 3/4*1.00
5 trận gần đây của NII có từ 3 bàn trở lên. Bên cạnh đó, 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Alb. Niigata (JPN) vs Kawasaki Fro.
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|