|
Alb. Niigata (JPN)
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 12:00 ngày 30/03/2024 |
Kashiwa Reysol
|
Nhận định Alb. Niigata (JPN) vs Kashiwa Reysol, 12h00 ngày 30/03
| 30.11.2025 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 3 | Kashiwa Reysol |
| 26.04.2025 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 1 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 09.11.2024 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 1 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 30.03.2024 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 1 | Kashiwa Reysol |
| 24.06.2023 | VĐQG Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 0 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 07.05.2023 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 0 | Kashiwa Reysol |
| 19.04.2023 | Liên Đoàn Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 3 - 2 | Alb. Niigata (JPN) |
| 05.04.2023 | Liên Đoàn Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 2 - 0 | Kashiwa Reysol |
| 31.08.2019 | Hạng 2 Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 1 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 09.03.2019 | Hạng 2 Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 1 | Kashiwa Reysol |
Số liệu thống kê về Alb. Niigata (JPN) gặp Kashiwa Reysol phong độ
Alb. Niigata (JPN)
Kashiwa Reysol
Tỷ lệ trận Alb. Niigata (JPN) vs Kashiwa Reysol
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.88*0 : 1/4*0.76 | 0.97*2*0.91 |
| Hiệp 1 | 0.76*0 : 0*-0.89 | 0.88*3/4*1.00 |
Thắng: 2.42 - Hòa: 3.05 - Thua: 3.20
Nhận định kèo Alb. Niigata (JPN) gặp Kashiwa Reysol chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Alb. Niigata (JPN) 10% thắng, hòa 60%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 30/11/2025 kết thúc với tỷ số Alb. Niigata (JPN) 1 - 3 Kashiwa Reysol.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Alb. Niigata (JPN) họ thắng 5 hòa 0 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Kashiwa Reysol thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: -0.88*0 : 1/4*0.75
NII đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, KRE thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.
Dự đoán : NII
Tài xỉu: 0.90*2*0.98
3/5 trận gần đây của NII có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của KRE cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Alb. Niigata (JPN) vs Kashiwa Reysol
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|