|
Alb. Niigata (JPN)
Iury Castilho( 62’)
Matheus Moraes( 30’)
|
Kết thúc Mùa giải 2026/2027 Thời gian 17:00 ngày 19/09/2026 |
Jubilo Iwata
Sato D.( 88’)
|
Nhận định Alb. Niigata (JPN) vs Jubilo Iwata, 17h00 ngày 19/09
| 19.09.2026 | Hạng 2 Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 2 - 1 | Jubilo Iwata |
| 07.08.2024 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 2 - 2 | Jubilo Iwata |
| 03.04.2024 | VĐQG Nhật Bản | Jubilo Iwata | 2 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 03.11.2021 | Hạng 2 Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 1 | Jubilo Iwata |
| 03.07.2021 | Hạng 2 Nhật Bản | Jubilo Iwata | 3 - 2 | Alb. Niigata (JPN) |
| 11.11.2020 | Hạng 2 Nhật Bản | Jubilo Iwata | 1 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 05.09.2020 | Hạng 2 Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 3 | Jubilo Iwata |
| 21.10.2017 | VĐQG Nhật Bản | Jubilo Iwata | 2 - 2 | Alb. Niigata (JPN) |
| 01.07.2017 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 2 | Jubilo Iwata |
| 01.10.2016 | VĐQG Nhật Bản | Jubilo Iwata | 1 - 2 | Alb. Niigata (JPN) |
Số liệu thống kê về Alb. Niigata (JPN) gặp Jubilo Iwata phong độ
Alb. Niigata (JPN)
Jubilo Iwata
Tỷ lệ trận Alb. Niigata (JPN) vs Jubilo Iwata
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.92*1/4 : 0*0.80 | 0.85*2 1/4*-0.99 |
| Hiệp 1 | 0.67*1/4 : 0*-0.79 | -0.92*1*0.77 |
Thắng: 3.30 - Hòa: 3.40 - Thua: 2.08
Nhận định kèo Alb. Niigata (JPN) gặp Jubilo Iwata chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Alb. Niigata (JPN) 20% thắng, hòa 30%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 19/09/2026 kết thúc với tỷ số Alb. Niigata (JPN) 2 - 1 Jubilo Iwata.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Alb. Niigata (JPN) họ thắng 5 hòa 0 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Jubilo Iwata thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: **
NII đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, IWA thi đấu thiếu ổn định: thua 2/5 trận vừa qua.
Dự đoán : NII
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của NII có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của IWA cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Tường thuật trực tiếp Alb. Niigata (JPN) đấu với Jubilo Iwata
| 90' | Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-1 |
| 88' |
|
| 81' | Thay người bên phía Alb. Niigata (JPN): Sekiguchi M. vào sân thay Hayakawa F. |
| 81' | Thay người bên phía Alb. Niigata (JPN): Hoshi Y. vào sân thay Shimabuku K. |
| 70' | Thay người bên phía Alb. Niigata (JPN): Chihiro Konagaya vào sân thay Iury Castilho |
| 68' |
|
| 67' | Thay người bên phía Jubilo Iwata: Naoya Koike vào sân thay Inui T. |
| 67' | Thay người bên phía Jubilo Iwata: Sato D. vào sân thay Iago Teles Da Silva |
| 62' | Thay người bên phía Alb. Niigata (JPN): Keisuke Kasai vào sân thay Wakatsuki Y. |
| 62' | Thay người bên phía Alb. Niigata (JPN): Kanji Kuwayama vào sân thay Matheus Moraes |
| 62' |
|
| 59' |
|
| 55' | Phạt góc thứ 6 |
| 52' | Phạt góc thứ 5 |
| 46' | Hiệp 2 bắt đầu ! |
| 46' | Thay người bên phía Jubilo Iwata: Tokumo Kawai vào sân thay Ohara M. |
| 46' | Thay người bên phía Jubilo Iwata: Ryunosuke Ota vào sân thay Victor J. |
| 46' | Thay người bên phía Jubilo Iwata: Ryusei Yoshimura vào sân thay Matsubara K. |
| 45' | Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0 |
| 45' |
|
| 32' | Phạt góc thứ 4 |
| 30' |
|
| 12' | Phạt góc thứ 3 |
| 10' | Phạt góc thứ 2 |
| 04' | Phạt góc thứ 1 |
| 00' | Trận đấu bắt đầu ! |
Đội hình Alb. Niigata (JPN) gặp Jubilo Iwata
-
(4-4-2) -
(4-2-3-1)
Đội hình chính Alb. Niigata (JPN)
| 46 | Baumann N. |
| 17 | Shimabuku K. |
| 3 | Kato T. |
| 77 | Funaki K. |
| 15 | Hayakawa F. |
| 18 | Wakatsuki Y. |
| 55 | Matheus Moraes |
| 7 | Yusuke Onishi |
| 8 | Shirai E. |
| 5 | James M. |
| 9 | Iury Castilho |
Đội dự bị
| 6 | Keisuke Kasai |
| 14 | Chihiro Konagaya |
| 32 | Kanji Kuwayama |
| 70 | Maeda R. |
| 71 | Shota Uchiyama |
Đội hình chính Jubilo Iwata
| Niekawa A. | 16 |
| Matsubara K. | 4 |
| Yamazaki K. | 30 |
| Danilo Cardoso | 2 |
| Ikki Kawasaki | 37 |
| Fujiwara K. | 77 |
| Yuri Lara | 15 |
| Iago Teles Da Silva | 31 |
| Inui T. | 23 |
| Ohara M. | 14 |
| Victor J. | 99 |
Đội dự bị
| Kaneko D. | 6 |
| Tokumo Kawai | 33 |
| Kawashima E. | 1 |
| Naoya Koike | 25 |
| Ryunosuke Ota | 32 |
| Sato D. | 47 |
| Tameda H. | 8 |
| Ryusei Yoshimura | 36 |
Thống kê sau trận Alb. Niigata (JPN) vs Jubilo Iwata
|
|
7 | Sút bóng | 16 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
4 | Trúng đích | 3 |
|
|
|
10 | Phạm lỗi | 6 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
1 | Thẻ vàng | 1 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 6 |
|
|
|
1 | Việt vị | 3 |
|
|
|
33% | Cầm bóng | 67% |
|