|
Alb. Niigata (JPN)
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 17:00 ngày 07/08/2024 |
Jubilo Iwata
|
Nhận định Alb. Niigata (JPN) vs Jubilo Iwata, 17h00 ngày 07/08
| 19.09.2026 | Hạng 2 Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 2 - 1 | Jubilo Iwata |
| 07.08.2024 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 2 - 2 | Jubilo Iwata |
| 03.04.2024 | VĐQG Nhật Bản | Jubilo Iwata | 2 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 03.11.2021 | Hạng 2 Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 1 | Jubilo Iwata |
| 03.07.2021 | Hạng 2 Nhật Bản | Jubilo Iwata | 3 - 2 | Alb. Niigata (JPN) |
| 11.11.2020 | Hạng 2 Nhật Bản | Jubilo Iwata | 1 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 05.09.2020 | Hạng 2 Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 3 | Jubilo Iwata |
| 21.10.2017 | VĐQG Nhật Bản | Jubilo Iwata | 2 - 2 | Alb. Niigata (JPN) |
| 01.07.2017 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 2 | Jubilo Iwata |
| 01.10.2016 | VĐQG Nhật Bản | Jubilo Iwata | 1 - 2 | Alb. Niigata (JPN) |
Số liệu thống kê về Alb. Niigata (JPN) gặp Jubilo Iwata phong độ
Alb. Niigata (JPN)
Jubilo Iwata
Tỷ lệ trận Alb. Niigata (JPN) vs Jubilo Iwata
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.98*0 : 3/4*0.91 | 0.87*2 1/2*-0.99 |
| Hiệp 1 | 0.98*0 : 1/4*0.90 | 0.85*1*-0.97 |
Thắng: 1.75 - Hòa: 3.85 - Thua: 4.55
Nhận định kèo Alb. Niigata (JPN) gặp Jubilo Iwata chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Alb. Niigata (JPN) 20% thắng, hòa 30%, thua 50%, trận gần nhất vào ngày 19/09/2026 kết thúc với tỷ số Alb. Niigata (JPN) 2 - 1 Jubilo Iwata.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Alb. Niigata (JPN) họ thắng 5 hòa 0 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Jubilo Iwata thắng 2 hòa 1 và thua 2
Châu Á: 0.88*0 : 1/2*1.00
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên IWA khi thắng 3 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : IWA
Tài xỉu: 0.84*2 1/2*-0.96
3/5 trận gần đây của NII có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của IWA cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Alb. Niigata (JPN) vs Jubilo Iwata
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|