|
Alb. Niigata (JPN)
|
Kết thúc Mùa giải 2024/2025 Thời gian 12:00 ngày 13/04/2024 |
Consa. Sapporo
|
Nhận định Alb. Niigata (JPN) vs Consa. Sapporo, 12h00 ngày 13/04
| 15.08.2026 | Hạng 2 Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 2 - 1 | Consa. Sapporo |
| 06.06.2026 | Hạng 2 Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 0 | Consa. Sapporo |
| 29.06.2024 | VĐQG Nhật Bản | Consa. Sapporo | 0 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 13.04.2024 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 1 | Consa. Sapporo |
| 15.07.2023 | VĐQG Nhật Bản | Consa. Sapporo | 0 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 04.03.2023 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 2 - 2 | Consa. Sapporo |
| 23.09.2017 | VĐQG Nhật Bản | Consa. Sapporo | 2 - 2 | Alb. Niigata (JPN) |
| 20.05.2017 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 0 | Consa. Sapporo |
| 01.12.2012 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 4 - 1 | Consa. Sapporo |
| 07.07.2012 | VĐQG Nhật Bản | Consa. Sapporo | 0 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
Số liệu thống kê về Alb. Niigata (JPN) gặp Consa. Sapporo phong độ
Alb. Niigata (JPN)
Consa. Sapporo
Tỷ lệ trận Alb. Niigata (JPN) vs Consa. Sapporo
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.85*0 : 1/4*-0.95 | -0.95*2 1/2*0.83 |
| Hiệp 1 | -0.83*0 : 1/4*0.67 | 0.99*1*0.89 |
Thắng: 2.12 - Hòa: 3.50 - Thua: 3.45
Nhận định kèo Alb. Niigata (JPN) gặp Consa. Sapporo chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Alb. Niigata (JPN) 60% thắng, hòa 40%, thua 0%, trận gần nhất vào ngày 15/08/2026 kết thúc với tỷ số Alb. Niigata (JPN) 2 - 1 Consa. Sapporo.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Alb. Niigata (JPN) họ thắng 5 hòa 0 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Consa. Sapporo thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: -0.98*0 : 1/4*0.86
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên NII khi thắng 7/11 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : NII
Tài xỉu: 0.92*2 1/2*0.96
3/5 trận gần đây của CSAP có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Alb. Niigata (JPN) vs Consa. Sapporo
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|