|
Alb. Niigata (JPN)
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 12:00 ngày 03/12/2023 |
Cerezo Osaka
|
Nhận định Alb. Niigata (JPN) vs Cerezo Osaka, 12h00 ngày 03/12
| 11.08.2025 | VĐQG Nhật Bản | Cerezo Osaka | 3 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 02.03.2025 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 2 - 2 | Cerezo Osaka |
| 20.07.2024 | VĐQG Nhật Bản | Cerezo Osaka | 1 - 2 | Alb. Niigata (JPN) |
| 07.04.2024 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 1 | Cerezo Osaka |
| 03.12.2023 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 0 | Cerezo Osaka |
| 18.02.2023 | VĐQG Nhật Bản | Cerezo Osaka | 2 - 2 | Alb. Niigata (JPN) |
| 04.08.2021 | Cúp Nhật Bản | Cerezo Osaka | 3 - 2 | Alb. Niigata (JPN) |
| 02.12.2017 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 0 | Cerezo Osaka |
| 12.07.2017 | Cúp Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 1 | Cerezo Osaka |
| 04.06.2017 | VĐQG Nhật Bản | Cerezo Osaka | 4 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
Số liệu thống kê về Alb. Niigata (JPN) gặp Cerezo Osaka phong độ
Alb. Niigata (JPN)
Cerezo Osaka
Tỷ lệ trận Alb. Niigata (JPN) vs Cerezo Osaka
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.92*0 : 1/4*0.79 | 0.99*2 1/2*0.89 |
| Hiệp 1 | 0.82*0 : 0*-0.94 | 0.94*1*0.94 |
Thắng: 2.43 - Hòa: 3.45 - Thua: 2.87
Nhận định kèo Alb. Niigata (JPN) gặp Cerezo Osaka chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Alb. Niigata (JPN) 30% thắng, hòa 30%, thua 40%, trận gần nhất vào ngày 11/08/2025 kết thúc với tỷ số Cerezo Osaka 3 - 1 Alb. Niigata (JPN).
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Alb. Niigata (JPN) họ thắng 5 hòa 0 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Cerezo Osaka thắng 1 hòa 2 và thua 2
Châu Á: -0.92*0 : 1/4*0.79
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CEO khi thắng 6/11 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : CEO
Tài xỉu: 0.95*2 1/2*0.91
4/5 trận gần đây của NII có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của CEO cũng có không đến 3 bàn thắng.
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Alb. Niigata (JPN) vs Cerezo Osaka
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|