|
Alb. Niigata (JPN)
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 17:00 ngày 02/04/2025 |
Avispa Fukuoka
|
Nhận định Alb. Niigata (JPN) vs Avispa Fukuoka, 17h00 ngày 02/04
| 21.06.2025 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 3 - 2 | Alb. Niigata (JPN) |
| 02.04.2025 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 1 | Avispa Fukuoka |
| 17.08.2024 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 0 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 25.05.2024 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 2 | Avispa Fukuoka |
| 18.08.2023 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 0 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 24.05.2023 | Liên Đoàn Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 2 | Avispa Fukuoka |
| 15.04.2023 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 3 - 2 | Avispa Fukuoka |
| 08.03.2023 | Liên Đoàn Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 1 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 14.10.2020 | Hạng 2 Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 2 | Avispa Fukuoka |
| 29.08.2020 | Hạng 2 Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 0 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
Số liệu thống kê về Alb. Niigata (JPN) gặp Avispa Fukuoka phong độ
Alb. Niigata (JPN)
Avispa Fukuoka
Tỷ lệ trận Alb. Niigata (JPN) vs Avispa Fukuoka
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.90*0 : 0*0.99 | -0.98*2*0.86 |
| Hiệp 1 | 0.86*0 : 0*-0.98 | -0.98*3/4*0.86 |
Thắng: 2.62 - Hòa: 3.10 - Thua: 2.91
Nhận định kèo Alb. Niigata (JPN) gặp Avispa Fukuoka chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Alb. Niigata (JPN) 40% thắng, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 21/06/2025 kết thúc với tỷ số Avispa Fukuoka 3 - 2 Alb. Niigata (JPN).
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Alb. Niigata (JPN) họ thắng 5 hòa 0 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Avispa Fukuoka thắng 1 hòa 1 và thua 3
Châu Á: 0.80*0 : 0*-0.93
NII đang chơi KHÔNG TỐT (bất thắng 3/5 trận gần đây). Mặt khác, AFU thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).
Dự đoán : AFU
Tài xỉu: -0.97*2*0.85
3/5 trận gần đây của NII có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Alb. Niigata (JPN) vs Avispa Fukuoka
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|