|
Alb. Niigata (JPN)
|
Kết thúc Mùa giải 2023/2024 Thời gian 12:00 ngày 15/04/2023 |
Avispa Fukuoka
|
Nhận định Alb. Niigata (JPN) vs Avispa Fukuoka, 12h00 ngày 15/04
| 21.06.2025 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 3 - 2 | Alb. Niigata (JPN) |
| 02.04.2025 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 1 | Avispa Fukuoka |
| 17.08.2024 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 0 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 25.05.2024 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 2 | Avispa Fukuoka |
| 18.08.2023 | VĐQG Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 0 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 24.05.2023 | Liên Đoàn Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 2 | Avispa Fukuoka |
| 15.04.2023 | VĐQG Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 3 - 2 | Avispa Fukuoka |
| 08.03.2023 | Liên Đoàn Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 1 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 14.10.2020 | Hạng 2 Nhật Bản | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 2 | Avispa Fukuoka |
| 29.08.2020 | Hạng 2 Nhật Bản | Avispa Fukuoka | 0 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
Số liệu thống kê về Alb. Niigata (JPN) gặp Avispa Fukuoka phong độ
Alb. Niigata (JPN)
Avispa Fukuoka
Tỷ lệ trận Alb. Niigata (JPN) vs Avispa Fukuoka
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | -0.98*0 : 1/4*0.88 | 0.94*2*0.94 |
| Hiệp 1 | 0.68*0 : 0*-0.83 | 0.93*3/4*0.95 |
Thắng: 2.36 - Hòa: 3.10 - Thua: 3.30
Nhận định kèo Alb. Niigata (JPN) gặp Avispa Fukuoka chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Alb. Niigata (JPN) 40% thắng, thua 60%, trận gần nhất vào ngày 21/06/2025 kết thúc với tỷ số Avispa Fukuoka 3 - 2 Alb. Niigata (JPN).
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Alb. Niigata (JPN) họ thắng 5 hòa 0 và thua 0, còn phong độ 5 trận sân khách của Avispa Fukuoka thắng 0 hòa 0 và thua 5
Châu Á: -0.91*0 : 1/4*0.78
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên AFU khi thắng 6/10 trận đối đầu gần nhất.
Dự đoán : AFU
Tài xỉu: 0.88*2*1.00
3/5 trận gần đây của NII có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng
Dự đoán : XIU
Thống kê sau trận Alb. Niigata (JPN) vs Avispa Fukuoka
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|