|
Alanyaspor
|
Kết thúc Mùa giải 2025/2026 Thời gian 00:00 ngày 10/03/2026 |
Genclerbirligi
|
Nhận định Alanyaspor vs Genclerbirligi, 00h00 ngày 10/03
| 10.03.2026 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Alanyaspor | 0 - 0 | Genclerbirligi |
| 04.10.2025 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 2 - 2 | Alanyaspor |
| 04.04.2021 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Alanyaspor | 1 - 2 | Genclerbirligi |
| 05.12.2020 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 2 - 1 | Alanyaspor |
| 16.02.2020 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Alanyaspor | 0 - 1 | Genclerbirligi |
| 22.09.2019 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 1 - 1 | Alanyaspor |
| 04.03.2018 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 0 - 1 | Alanyaspor |
| 01.10.2017 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Alanyaspor | 4 - 1 | Genclerbirligi |
| 11.02.2017 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Alanyaspor | 3 - 0 | Genclerbirligi |
| 11.09.2016 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | Genclerbirligi | 0 - 0 | Alanyaspor |
Số liệu thống kê về Alanyaspor gặp Genclerbirligi phong độ
Alanyaspor
Genclerbirligi
Tỷ lệ trận Alanyaspor vs Genclerbirligi
| # | Châu á | Bàn thắng |
|---|---|---|
| Cả trận | 0.91*0 : 1/2*0.97 | -0.97*2 1/2*0.84 |
| Hiệp 1 | 0.95*0 : 1/4*0.84 | 0.95*1*0.84 |
Thắng: 1.91 - Hòa: 3.25 - Thua: 4.00
Nhận định kèo Alanyaspor gặp Genclerbirligi chi tiết
Thống kê kết quả đối đầu 10 trận gần nhất Alanyaspor 30% thắng, hòa 40%, thua 30%, trận gần nhất vào ngày 10/03/2026 kết thúc với tỷ số Alanyaspor 0 - 0 Genclerbirligi.
Số liệu thống kê phong độ, 5 trận sân nhà gần đây của Alanyaspor họ thắng 2 hòa 2 và thua 1, còn phong độ 5 trận sân khách của Genclerbirligi thắng 2 hòa 0 và thua 3
Châu Á: 0.91*0 : 1/2*0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Genclerbirligi khi thắng 3/5 trận đối đầu gần đây.
Dự đoán : GENC
Tài xỉu: -0.97*2 1/2*0.84
5 trận gần đây của Alanyaspor có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Genclerbirligi cũng có không dưới 3 bàn thắng.
Dự đoán : TAI
Thống kê sau trận Alanyaspor vs Genclerbirligi
|
|
0 | Sút bóng | 0 |
|
|---|---|---|---|---|
|
|
0 | Trúng đích | 0 |
|
|
|
0 | Phạm lỗi | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ đỏ | 0 |
|
|
|
0 | Thẻ vàng | 0 |
|
|
|
0 | Phạt góc | 0 |
|
|
|
0 | Việt vị | 0 |
|
|
|
50% | Cầm bóng | 50% |
|